FK Jablonec
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Teplice

FK Jablonec vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 1-0 Teplice tại Czech Liga, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 1, Teplice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 20
Phong độ
WLDLW FK Jablonec
LLWWW Teplice
  1. 20' L. Jawo · A. Alegue 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' T. Zlatohlavek M. Pulkrab
  4. 57' B. Nyarko L. Krejci
  5. 57' J. Auta D. Marecek
  6. 59' Denis Halinský
  7. 68' Nelson Okeke
  8. 70' Nelson Okeke
  9. 72' S. Nebyla A. Alegue
  10. 76' J. Svanda N. Audinis
  11. 77' K. Mihelak J. Hanus
  12. 77' D. Holly F. Zorvan
  13. 83' M. Kozak M. Radosta
  14. 84' Robert Jukl
  15. 88' D. Puskac L. Jawo
  16. 90'+3 Dominik Hollý
  17. FT1-0

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Lubos Kozel
  1. 1J. Hanus ▼ 77' 6.7
  2. 18M. Cedidla 7.7
  3. 4N. Tekijaski 7.6
  4. 57F. Novak 6.6
  5. 7V. Chanturishvili 7.2
  6. 6N. Okeke 6.2
  7. 13R. Sedlacek 7.3
  8. 21M. Polidar 6.5
  9. 8F. Zorvan ▼ 77' 6.9
  10. 77A. Alegue ▼ 72' 7.2
  11. 44L. Jawo ▼ 88' 7.5

Dự bị 11

  1. 99K. Mihelak ▲ 77' 6.7
  2. 9D. Holly ▲ 77' 6.5
  3. 10J. Suchan
  4. 14D. Soucek
  5. 17S. Lavrincik
  6. 19J. Chramosta
  7. 23E. Sobol
  8. 24D. Puskac ▲ 88' 6.5
  9. 25S. Nebyla ▲ 72' 6.3
  10. 42M. Malensek
  11. 84R. Pantalon
Teplice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal 6.6
  2. 34N. Audinis ▼ 76' 6.6
  3. 17D. Halinsky 7.5
  4. 28D. Vecerka 6.3
  5. 25M. Riznic 6.9
  6. 16P. Kodes 7.6
  7. 19R. Jukl 6.7
  8. 35M. Radosta ▼ 83' 6.5
  9. 37D. Marecek ▼ 57' 6.2
  10. 14L. Krejci ▼ 57' 6.3
  11. 10M. Pulkrab ▼ 57' 6.5

Dự bị 10

  1. 33R. Ludha
  2. 3J. Svanda ▲ 76' 6.6
  3. 5J. Jakubko
  4. 6M. Bilek
  5. 7T. Zlatohlavek ▲ 57' 6.6
  6. 11M. Kozak ▲ 83' 6.5
  7. 12M. Naprstek
  8. 18E. Fully
  9. 27B. Nyarko ▲ 57' 6.0
  10. 46J. Auta ▲ 57' 6.5

Thống kê

111
120
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm12
2Trúng đích1
7Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
1Phạt góc1
0Việt vị2
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
345Chuyền bóng466
272Chuyền chính xác386
79%Chính xác chuyền83%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu40
67Ghi được48
58Thủng lưới49
1.49Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu