Teplice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Jablonec

Teplice vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 1, FK Jablonec thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 3
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
WLDLW FK Jablonec
  1. 32' Jakub Hora
  2. 44' Filip Souček
  3. HT0-0
  4. 57' N. Krsmanović J. Hora
  5. 57' Mohamed Yasser D. Fila
  6. 60' Haiderson Hurtado
  7. 65' Daniel Trubač
  8. 65' A. Alégué D. Pleštil
  9. 66' J. Považanec M. Kratochvíl
  10. 71' V. Tchanturishvili V. Jovović
  11. 82' M. Bílek D. Trubač
  12. 89' T. Vachoušek A. Gning
  13. 90'+3 P. Schön V. Drchal
  14. FT0-0

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 30T. Grigar
  2. 35M. Radosta
  3. 22J. Hora ▼ 57'
  4. 4Š. Chaloupek
  5. 44S. Dramé
  6. 26J. Urbanec
  7. 19R. Jukl
  8. 20D. Trubač ▼ 82'
  9. 23L. Mareček
  10. 25A. Gning ▼ 89'
  11. 7D. Fila ▼ 57'

Dự bị 8

  1. 3N. Krsmanović ▲ 57'
  2. 12Mohamed Yasser ▲ 57'
  3. 6M. Bílek ▲ 82'
  4. 14T. Vachoušek ▲ 89'
  5. 16Y. Tsykalo
  6. 46M. Beránek
  7. 72F. Mucha
  8. 21J. Křišťan
FK Jablonec Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: R. Látal
  1. 1J. Hanuš
  2. 22J. Martinec
  3. 4N. Tekijaški
  4. 2H. Hurtado
  5. 21M. Polidar
  6. 19J. Chramosta
  7. 24D. Pleštil ▼ 65'
  8. 6F. Souček
  9. 17M. Kratochvíl ▼ 66'
  10. 25V. Jovović ▼ 71'
  11. 23V. Drchal ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 33A. Alégué ▲ 65'
  2. 7J. Považanec ▲ 66'
  3. 77V. Tchanturishvili ▲ 71'
  4. 10P. Schön ▲ 90'
  5. 28V. Fendrich
  6. 12D. Nykrín
  7. 3T. Hübschman
  8. 8D. Houska
  9. 27A. Slávik

Thống kê

027
520
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm12
3Trúng đích5
3Chệch đích5
1Bị chặn2
7Phạt góc5
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu47
53Ghi được66
58Thủng lưới61
1.26Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu