FK Jablonec vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 3-2 Teplice tại Czech Liga, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 1, Teplice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Phong độ
- WLDLW FK Jablonec
- LLWWW Teplice
- 13' Matous Krulich
- 16' M. Kratochvíl11m 1-0
- 25' Daniel Trubač
- 27' Miloš Kratochvíl
- 27' 1-1 F. Havelka
- 29' Jakub Martinec
- 29' Jan Knapík
- 45'+3 Stepan Chaloupek
- 45' J. Urbanecphản lưới 2-1
- HT2-1
- 49' Michal Černák
- 50' Tomas Grigar
- 52' ▲ P. Hronek ▼ D. Trubač
- 52' ▲ T. Vachoušek ▼ A. Gning
- 65' 2-2 F. Havelka11m
- 67' Petr Hronek
- 68' David Stepanek
- 70' ▲ J. Chramosta ▼ D. Pleštil
- 70' ▲ V. Jovović ▼ A. Alégué
- 75' ▲ J. Křišťan ▼ F. Havelka
- 75' ▲ M. Bílek ▼ J. Urbanec
- 77' ▲ O. Velich ▼ M. Krulich
- 77' ▲ D. Houska ▼ J. Martinec
- 78' Jakub Kristan
- 85' J. Chramosta · V. Jovović 3-2
- 89' ▲ M. Polidar ▼ M. Černák
- 90'+4 Matěj Polidar
- 90'+1 ▲ D. Fila ▼ M. Radosta
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Hanuš 7.0
- 5D. Štěpánek 6.0
- 4N. Tekijaški 6.3
- 2H. Hurtado 6.5
- 77V. Tchanturishvili 6.5
- 95M. Černák ▼ 89' 6.5
- 17M. Kratochvíl ⚽ 6.9
- 22J. Martinec ▼ 77' 6.9
- 33A. Alégué ▼ 70' 6.9
- 24D. Pleštil ▼ 70' 6.7
- 37M. Krulich ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 19J. Chramosta ⚽ ▲ 70' 7.5
- 25V. Jovović ▲ 70' 7.0
- 32O. Velich ▲ 77' 6.7
- 8D. Houska ▲ 77' 6.6
- 21M. Polidar ▲ 89'
- 3T. Hübschman
- 28V. Fendrich
- 27A. Slávik
- 6F. Souček
- 30T. Grigar 6.3
- 28J. Knapík 6.2
- 4Š. Chaloupek 6.6
- 18N. Mićević 6.9
- 16Y. Tsykalo 6.0
- 26J. Urbanec ▼ 75' 6.3
- 20D. Trubač ▼ 52' 6.3
- 11F. Havelka ⚽2 ▼ 75' 8.2
- 35M. Radosta ▼ 90' 6.9
- 12Mohamed Yasser 7.9
- 25A. Gning ▼ 52' 6.2
Dự bị 8
- 15P. Hronek ▲ 52' 6.3
- 14T. Vachoušek ▲ 52' 6.6
- 21J. Křišťan ▲ 75' 6.3
- 6M. Bílek ▲ 75' 6.9
- 7D. Fila ▲ 90'
- 22J. Hora
- 44S. Dramé
- 72F. Mucha
Thống kê
05⚑1
⚑360
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm10
3Trúng đích5
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
1Phạt góc3
2Việt vị1
19Phạm lỗi23
5Thẻ vàng6
3Cứu thua1
349Chuyền bóng272
242Chuyền chính xác168
69%Chính xác chuyền62%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu42
66Ghi được53
61Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai28