FK Jablonec vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 4-1 Teplice tại Czech Liga, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 1, Teplice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Trọng tài
- P. Orel
- Phong độ
- WLDLW FK Jablonec
- LLWWW Teplice
- 9' V. Sejk · J. Považanec 1-0
- 45'+9 Abdallah Gning
- 45'+3 M. Polidar · J. Chramosta 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Žák ▼ T. Kučera
- 46' ▲ L. Kodad ▼ A. Hyčka
- 46' ▲ B. Sy ▼ J. Urbanec
- 48' Nemanja Mićević
- 53' Stepan Chaloupek
- 55' J. Chramosta · V. Sejk 3-0
- 62' ▲ V. Jovović ▼ M. Černák
- 66' 3-1 A. Gning11m
- 67' ▲ J. Hora ▼ T. Vachoušek
- 77' ▲ S. Dramé ▼ L. Mareček
- 83' V. Sejk · T. Hübschman 4-1
- 86' ▲ M. Surzyn ▼ P. Šulc
- 86' ▲ D. Ikaunieks ▼ J. Chramosta
- 90' ▲ D. Štěpánek ▼ T. Hübschman
- 90' ▲ V. Patrák ▼ V. Sejk
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Hanuš
- 14D. Souček
- 22J. Martinec
- 32J. Král
- 31P. Šulc ▼ 86'
- 3T. Hübschman ▼ 90'
- 21M. Polidar
- 7J. Považanec
- 99V. Sejk ▼ 90'
- 19J. Chramosta ▼ 86'
- 95M. Černák ▼ 62'
Dự bị 9
- 25V. Jovović ▲ 62'
- 23M. Surzyn ▲ 86'
- 9D. Ikaunieks ▲ 86'
- 5D. Štěpánek ▲ 90'
- 33V. Patrák ▲ 90'
- 44J. Akpudje
- 20I. Konda
- 29J. Surovčík
- 18D. Heidenreich
- 30T. Grigar
- 7M. Hybš
- 4Š. Chaloupek
- 18N. Mićević
- 16A. Hyčka ▼ 46'
- 23L. Mareček ▼ 77'
- 27T. Kučera ▼ 46'
- 26J. Urbanec ▼ 46'
- 20D. Trubač
- 14T. Vachoušek ▼ 67'
- 25A. Gning
Dự bị 8
- 11F. Žák ▲ 46'
- 6L. Kodad ▲ 46'
- 10B. Sy ▲ 46'
- 22J. Hora ▲ 67'
- 44S. Dramé ▲ 77'
- 35M. Radosta
- 19R. Jukl
- 72F. Mucha
Thống kê
00⚑8
⚑230
10Dứt điểm8
6Trúng đích1
3Chệch đích7
8Phạt góc2
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
58Ghi được61
79Thủng lưới83
1.32Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai31