Teplice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Jablonec

Teplice vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 1, FK Jablonec thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 6
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
WLDLW FK Jablonec
  1. 11' 0-1 L. Jawo · A. Alegue
  2. 45' Richard Sedláček
  3. HT0-1
  4. 57' J. Suchan M. Cedidla
  5. 57' D. Soucek J. Chramosta
  6. 64' B. Nyarko R. Sedlacek
  7. 64' J. Auta L. Krejci
  8. 69' Matej Pulkrab
  9. 70' Matej Pulkrab
  10. 71' Denis Halinský
  11. 76' L. Marecek D. Trubac
  12. 81' Daniel Danihel
  13. 82' Lukáš Mareček
  14. 83' J. Fortelny A. Alegue
  15. 83' D. Puskac L. Jawo
  16. 89' Y. Tsykalo M. Bilek
  17. 90'+7 S. Lavrincik M. Beran
  18. 90' N. Innocenti S. Nebyla
  19. FT0-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zdenko Frťala
  1. 29M. Trmal 6.9
  2. 26D. Danihel 7.0
  3. 17D. Halinsky 7.6
  4. 34N. Audinis 6.5
  5. 25M. Riznic 6.7
  6. 6M. Bilek ▼ 89' 6.3
  7. 19R. Jukl 6.3
  8. 13R. Sedlacek ▼ 64' 6.9
  9. 14L. Krejci ▼ 64' 6.7
  10. 10M. Pulkrab 6.0
  11. 20D. Trubac ▼ 76' 6.2

Dự bị 10

  1. 31K. Lichtenberg
  2. 33R. Ludha
  3. 3J. Svanda
  4. 5J. Jakubko
  5. 12M. Naprstek
  6. 16Y. Tsykalo ▲ 89' 6.9
  7. 21J. Emmer
  8. 23L. Marecek ▲ 76' 6.3
  9. 27B. Nyarko ▲ 64' 6.7
  10. 46J. Auta ▲ 64' 6.7
FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Luboš Kozel
  1. 1J. Hanus 7.7
  2. 22J. Martinec 7.3
  3. 4N. Tekijaski 7.6
  4. 57F. Novak 6.9
  5. 7V. Chanturishvili 7.3
  6. 6M. Beran ▼ 90' 7.3
  7. 25S. Nebyla ▼ 90' 6.9
  8. 18M. Cedidla ▼ 57' 7.0
  9. 77A. Alegue ▼ 83' 7.2
  10. 44L. Jawo ▼ 83' 7.0
  11. 19J. Chramosta ▼ 57' 6.9

Dự bị 11

  1. 99K. Mihelak
  2. 9L. Penxa
  3. 10J. Suchan ▲ 57' 6.6
  4. 11J. Fortelny ▲ 83' 6.3
  5. 12D. Nykrin
  6. 14D. Soucek ▲ 57' 6.9
  7. 17S. Lavrincik ▲ 90'
  8. 24D. Puskac ▲ 83' 6.6
  9. 26K. Karban
  10. 39S. Makanjuola
  11. 90N. Innocenti ▲ 90' 6.6

Thống kê

056
700
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
6Phạt góc7
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
5Thẻ vàng0
3Cứu thua3
341Chuyền bóng390
262Chuyền chính xác297
77%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
48Ghi được67
49Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu