FK Jablonec
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Teplice

FK Jablonec vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 0-2 Teplice tại Czech Liga, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 1, Teplice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
Trọng tài
M. Křepský
Phong độ
WLDLW FK Jablonec
LLWWW Teplice
  1. 2' Robert Jukl
  2. 30' 0-1 A. Gning
  3. HT0-1
  4. 46' D. Ikaunieks M. Černák
  5. 46' T. Hübschman J. Chramosta
  6. 49' 0-2 M. Radosta · Mohamed Yasser
  7. 58' F. Žák Mohamed Yasser
  8. 64' V. Patrák M. Kratochvíl
  9. 65' S. Dramé R. Jukl
  10. 66' J. Urbanec T. Vachoušek
  11. 72' D. Heidenreich J. Král
  12. 78' M. Beránek M. Radosta
  13. 79' Marek Beranek
  14. 79' J. Hora A. Gning
  15. 80' D. Houska J. Považanec
  16. 90' Michal Surzyn
  17. FT0-2

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Horejš
  1. 29J. Surovčík 6.3
  2. 23M. Surzyn 6.3
  3. 32J. Král ▼ 72' 6.6
  4. 5D. Štěpánek 6.6
  5. 95M. Černák ▼ 46' 6.7
  6. 17M. Kratochvíl ▼ 64' 6.6
  7. 31P. Šulc 6.5
  8. 7J. Považanec ▼ 80' 6.9
  9. 21M. Polidar 6.5
  10. 19J. Chramosta ▼ 46' 6.7
  11. 99V. Sejk 6.6

Dự bị 7

  1. 9D. Ikaunieks ▲ 46' 6.6
  2. 3T. Hübschman ▲ 46' 6.9
  3. 33V. Patrák ▲ 64' 6.9
  4. 18D. Heidenreich ▲ 72' 7.0
  5. 8D. Houska ▲ 80' 6.7
  6. 1J. Hanuš
  7. 44J. Akpudje
Teplice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Jarošík
  1. 1L. Němeček 8.7
  2. 28J. Knapík 6.9
  3. 4Š. Chaloupek 7.6
  4. 18N. Mićević 7.2
  5. 35M. Radosta ▼ 78' 7.3
  6. 27T. Kučera 6.9
  7. 19R. Jukl ▼ 65' 6.9
  8. 7M. Hybš 7.0
  9. 14T. Vachoušek ▼ 66' 6.2
  10. 12Mohamed Yasser ▼ 58' 6.5
  11. 25A. Gning ▼ 79' 8.7

Dự bị 7

  1. 11F. Žák ▲ 58' 6.5
  2. 44S. Dramé ▲ 65' 6.5
  3. 26J. Urbanec ▲ 66' 6.3
  4. 33M. Beránek ▲ 78' 6.5
  5. 22J. Hora ▲ 79' 6.7
  6. 21A. Čičovský
  7. 72F. Mucha

Thống kê

014
420
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm14
6Trúng đích5
1Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
456Chuyền bóng310
364Chuyền chính xác216
80%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
58Ghi được61
79Thủng lưới83
1.32Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu