Teplice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Jablonec

Teplice vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 1, FK Jablonec thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 28
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
WLDLW FK Jablonec
  1. 17' Daniel Souček
  2. 26' Robert Jukl
  3. 34' Matouš Trmal
  4. 34' Matouš Trmal
  5. 36' R. Ludha L. Krejčí
  6. 40' Lamin Jawo
  7. 45'+1 0-1 L. Jawo · N. Tekijaški
  8. HT0-1
  9. 46' D. Danihel D. Trubač
  10. 46' R. Sedláček A. Labík
  11. 46' D. Puškáč L. Jawo
  12. 46' M. Polidar D. Souček
  13. 62' R. Šiler Mohamed Yasser
  14. 71' A. Gning M. Bílek
  15. 73' A. Alégué J. Chramosta
  16. 80' P. Ševčík J. Suchan
  17. 90' Jakub Martinec
  18. 90'+1 D. Štěpánek S. Nebyla
  19. FT0-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 29M. Trmal 5.3
  2. 3J. Švanda 7.2
  3. 6M. Bílek ▼ 71' 6.9
  4. 27O. Kričfaluši 6.3
  5. 18N. Mićević 7.3
  6. 2A. Labík ▼ 46' 6.2
  7. 11D. Langhamer 6.9
  8. 19R. Jukl 6.9
  9. 20D. Trubač ▼ 46' 6.6
  10. 12Mohamed Yasser ▼ 62' 7.0
  11. 14L. Krejčí ▼ 36' 6.5

Dự bị 9

  1. 33R. Ludha ▲ 36' 6.7
  2. 54D. Danihel ▲ 46' 6.7
  3. 13R. Sedláček ▲ 46' 6.6
  4. 28R. Šiler ▲ 62' 6.9
  5. 25A. Gning ▲ 71' 6.3
  6. 35M. Radosta
  7. 21J. Emmer
  8. 10F. Horský
  9. 22L. Takács
FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Kozel
  1. 1J. Hanuš 7.3
  2. 22J. Martinec 7.2
  3. 4N. Tekijaški 8.0
  4. 18M. Cedidla 7.7
  5. 14D. Souček ▼ 46' 6.3
  6. 6M. Beran 7.7
  7. 25S. Nebyla ▼ 90' 7.2
  8. 7V. Tchanturishvili 8.0
  9. 10J. Suchan ▼ 80' 7.3
  10. 19J. Chramosta ▼ 73' 6.9
  11. 44L. Jawo ▼ 46' 7.3

Dự bị 11

  1. 24D. Puškáč ▲ 46' 6.9
  2. 21M. Polidar ▲ 46' 7.6
  3. 77A. Alégué ▲ 73' 6.2
  4. 23P. Ševčík ▲ 80' 7.0
  5. 5D. Štěpánek ▲ 90'
  6. 99K. Mihelak
  7. 39S. Makanjuola
  8. 95M. Černák
  9. 20B. Kanakimana
  10. 57F. Novák
  11. 37M. Krulich

Thống kê

112
930
32%Kiểm soát bóng68%
4Dứt điểm25
1Trúng đích5
2Chệch đích13
2Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
2Phạt góc9
0Việt vị4
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
241Chuyền bóng510
148Chuyền chính xác424
61%Chính xác chuyền83%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu51
67Ghi được99
52Thủng lưới55
1.46Bàn thắng mỗi trận1.94
16Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu