FC Slovan Liberec vs FC Hradec Králové
Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 2-0 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 4, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion U Nisy, Liberec
- Phong độ
- WWWWW FC Slovan Liberec
- LLLWD FC Hradec Králové
- -5' Patrik Vízek
- 6' František Čech
- 42' L. Masek · V. Kusej 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Dulay ▼ V. Stransky
- 46' ▲ F. Mielke ▼ D. Ludvicek
- 46' ▲ A. Vlkanova ▼ T. Sloncik
- 59' ▲ S. Dancak ▼ M. Valenta
- 59' ▲ A. Umar ▼ M. van Buren
- 63' Filip Čihák
- 65' ▲ A. Buzek ▼ V. Kusej
- 66' Samuel Dancák
- 76' ▲ R. Abajas ▼ V. Darida
- 77' ▲ J. Mikula ▼ J. Kozeluh
- 78' ▲ M. Lexa ▼ L. Masopust
- 82' Jan Mikula
- 87' ▲ P. Julis ▼ P. Hodous
- 89' Abdullahi Umar
- 90' A. Kayondo · P. Julis 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 40T. Koubek 7.9
- 18J. Kozeluh ▼ 77' 7.2
- 14A. Drakpe 7.6
- 29L. Hulka 7.3
- 27A. Kayondo ⚽ 8.5
- 60F. Faye 7.3
- 8L. Masopust ▼ 78' 6.9
- 12V. Stransky ▼ 46' 6.7
- 5P. Hodous ▼ 87' 8.0
- 9L. Masek ⚽ 6.9
- 19V. Kusej ⇢ ▼ 65' 7.5
Dự bị 11
- 33L. Pesl
- 42M. Barcal
- 3J. Mikula ▲ 77' 6.6
- 16A. Buzek ▲ 65' 6.9
- 24P. Dulay ▲ 46' 7.0
- 7A. Soliu
- 10Q. Zyba
- 15M. Lexa ▲ 78' 6.9
- 6A. Basiladze
- 94V. Baboula
- 17P. Julis ▲ 87'
- 12A. Zadrazil 7.5
- 7J. Uhrincat 6.5
- 5F. Cihak 6.6
- 25F. Cech 3.0
- 2D. Ludvicek ▼ 46' 6.2
- 16V. Darida ▼ 76' 7.5
- 9M. Valenta ▼ 59' 6.6
- 26D. Horak 6.7
- 27D. Trubac 6.9
- 19T. Sloncik ▼ 46' 6.5
- 10M. van Buren ▼ 59' 6.3
Dự bị 10
- 1P. Vizek
- 20M. Vagner
- 3F. Mielke ▲ 46' 6.3
- 33R. Abajas ▲ 76' 6.3
- 30J. Chvatal
- 6E. Neto
- 58A. Vlkanova ▲ 46' 6.2
- 11S. Dancak ▲ 59' 6.3
- 14J. Hodek
- 24A. Umar ▲ 59' 6.5
Thống kê
01⚑10
⚑241
53%Kiểm soát bóng47%
23Dứt điểm8
6Trúng đích3
13Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
10Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
408Chuyền bóng380
332Chuyền chính xác289
81%Chính xác chuyền76%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 13 - 4 | +9 | 19 | |
| 2 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 3 | 8 | 12 - 10 | +2 | 16 | |
| 4 | 7 | 15 - 9 | +6 | 14 | |
| 5 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 6 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 8 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 8 | 8 | 15 - 12 | +3 | 12 | |
| 9 | 7 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 11 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 4 - 13 | -9 | 9 | |
| 13 | 8 | 7 - 18 | -11 | 4 | |
| 14 | 8 | 5 - 14 | -9 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu16
20Ghi được20
6Thủng lưới17
1.82Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai11