FC Slovan Liberec
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Hradec Králové

FC Slovan Liberec vs FC Hradec Králové

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 0-0 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 4, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 15
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
WWWWW FC Slovan Liberec
LLWDW FC Hradec Králové
  1. 23' Jakub Kucera
  2. 39' Michal Hlavatý
  3. HT0-0
  4. 58' O. Mihálik A. Griger
  5. 59' Daniel Horak
  6. 64' A. Ghali M. Icha
  7. 76' D. Halinský Ľ. Tupta
  8. 76' M. Rabušic L. Letenay
  9. 79' D. Samek S. Dancák
  10. 79' M. Koubek V. Pilař
  11. 80' Karel Spacil
  12. 80' P. Dulay D. Višinský
  13. 87' Adam Sevinsky
  14. 90'+5 Aziz Kayondo
  15. 90'+3 Michal Rabušic
  16. 90'+2 Ondřej Mihálik
  17. 90'+4 M. Náprstek P. Juliš
  18. FT0-0

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Kováč
  1. 31H. Bačkovský 7.2
  2. 3J. Mikula 7.5
  3. 13A. Ševínský 7.5
  4. 2D. Plechatý 7.3
  5. 8M. Icha ▼ 64' 7.0
  6. 6I. Varfolomieiev 6.9
  7. 19M. Hlavatý 7.2
  8. 27A. Kayondo 7.5
  9. 5D. Višinský ▼ 80' 6.9
  10. 10Ľ. Tupta ▼ 76' 6.7
  11. 21L. Letenay ▼ 76' 6.3

Dự bị 10

  1. 25A. Ghali ▲ 64' 6.7
  2. 30D. Halinský ▲ 76' 6.3
  3. 7M. Rabušic ▲ 76' 7.0
  4. 24P. Dulay ▲ 80' 6.3
  5. 14M. Strnad
  6. 1I. Krajčírik
  7. 20D. Preisler
  8. 37M. Pourzitídis
  9. 16O. Kok
  10. 47J. Musil
FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Horejš
  1. 12A. Zadražil 8.5
  2. 22P. Kodeš 6.9
  3. 4T. Petrášek 7.3
  4. 13K. Spáčil 7.2
  5. 14J. Klíma 6.7
  6. 28J. Kučera 6.9
  7. 11S. Dancák ▼ 79' 6.7
  8. 26D. Horák 6.6
  9. 17P. Juliš ▼ 90' 6.6
  10. 38A. Griger ▼ 58' 6.5
  11. 6V. Pilař ▼ 79' 6.9

Dự bị 11

  1. 37O. Mihálik ▲ 58' 6.6
  2. 18D. Samek ▲ 79' 7.0
  3. 29M. Koubek ▲ 79' 6.9
  4. 23M. Náprstek ▲ 90'
  5. 10P. Pudhorocký
  6. 19D. Kaštánek
  7. 20M. Vágner
  8. 1P. Vízek
  9. 7L. Krejčí
  10. 25F. Čech
  11. 21Š. Harazim

Thống kê

033
640
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm9
6Trúng đích2
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
3Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
2Cứu thua6
314Chuyền bóng395
222Chuyền chính xác288
71%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu43
69Ghi được51
43Thủng lưới36
1.53Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu