FC Slovan Liberec
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Hradec Králové

FC Slovan Liberec vs FC Hradec Králové

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 0-1 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 4, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 24
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
WWWWW FC Slovan Liberec
LLLWD FC Hradec Králové
  1. -5' Ondřej Mihálik
  2. 36' A. Soliu R. Krollis
  3. 36' M. Lexa T. Diakite
  4. 38' 0-1 V. Pilar
  5. HT0-1
  6. 60' D. Rus P. Dulay
  7. 60' P. Hodous E. Mahmic
  8. 63' D. Ludvicek J. Kucera
  9. 74' E. Neto V. Darida
  10. 74' M. Regza O. Mihalik
  11. 75' L. Letenay L. Masek
  12. 82' A. Binar V. Pilar
  13. 82' L. Kubr A. Vlkanova
  14. 90'+3 Daniel Rus
  15. 90'+3 Lukáš Letenay
  16. FT0-1

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radoslav Kovac
  1. 40T. Koubek 6.9
  2. 8M. Icha 6.9
  3. 26L. Masopust 7.0
  4. 16A. N'Guessan 7.0
  5. 27A. Kayondo 6.2
  6. 12V. Stransky 6.9
  7. 30T. Diakite ▼ 36' 6.6
  8. 24P. Dulay ▼ 60' 6.3
  9. 20E. Mahmic ▼ 60' 6.3
  10. 9L. Masek ▼ 75' 6.6
  11. 99R. Krollis ▼ 36' 6.9

Dự bị 11

  1. 1I. Krajcirik
  2. 3J. Mikula
  3. 21L. Letenay ▲ 75' 6.2
  4. 29D. Rus ▲ 60' 6.7
  5. 11F. Spatenka
  6. 7A. Soliu ▲ 36' 6.5
  7. 18J. Kozeluh
  8. 28V. Sychra
  9. 17P. Julis
  10. 5P. Hodous ▲ 60' 6.9
  11. 15M. Lexa ▲ 36' 6.5
FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: David Horejs
  1. 12A. Zadrazil 7.2
  2. 7J. Uhrincat 6.9
  3. 5F. Cihak 8.2
  4. 25F. Cech 6.9
  5. 28J. Kucera ▼ 63' 6.7
  6. 16V. Darida ▼ 74' 7.2
  7. 27D. Trubac 6.7
  8. 26D. Horak 6.7
  9. 58A. Vlkanova ▼ 82' 6.5
  10. 17O. Mihalik ▼ 74' 6.2
  11. 6V. Pilar ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 1P. Vizek
  2. 20M. Vagner
  3. 2D. Ludvicek ▲ 63' 6.9
  4. 14J. Hodek
  5. 19E. Neto ▲ 74' 6.6
  6. 18M. Regza ▲ 74' 6.9
  7. 8V. Zentrich
  8. 23A. Binar ▲ 82' 6.7
  9. 77L. Kubr ▲ 82' 6.6

Thống kê

028
610
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm7
2Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
8Phạt góc6
2Việt vị3
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
419Chuyền bóng335
313Chuyền chính xác245
75%Chính xác chuyền73%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu41
66Ghi được65
47Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu