FC Hradec Králové
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Slovan Liberec

FC Hradec Králové vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 0-2 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 3, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Sân vận động
Malsovicka arena, Hradec Kralove
Phong độ
LLLWD FC Hradec Králové
WWWWW FC Slovan Liberec
  1. 4' 0-1 R. Krollis · A. Ghali
  2. 29' Dominik Plechatý
  3. HT0-1
  4. 46' Lukáš Masopust
  5. 46' S. Dancák P. Kodeš
  6. 57' V. Pilař A. Vlkanova
  7. 59' Q. Zyba L. Masopust
  8. 61' Adam Griger
  9. 66' L. Letenay R. Krollis
  10. 67' A. Kayondo D. Višinský
  11. 71' O. Mihálik A. Griger
  12. 77' L. Čmelík J. Klíma
  13. 78' Šimon Gabriel
  14. 80' I. Varfolomieiev M. Hlavatý
  15. 80' J. Knapík J. Mikula
  16. 90'+7 Lukáš Čmelík
  17. 90'+1 Samuel Dancak
  18. 90'+5 0-2 L. Letenay · Q. Zyba
  19. FT0-2

Đội hình

FC Hradec Králové Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Horejš
  1. 12A. Zadražil 6.9
  2. 14J. Klíma ▼ 77' 7.2
  3. 5F. Čihák 7.2
  4. 4T. Petrášek 7.5
  5. 13K. Spáčil 6.9
  6. 26D. Horák 7.9
  7. 58A. Vlkanova ▼ 57' 6.9
  8. 22P. Kodeš ▼ 46' 6.5
  9. 28J. Kučera 6.9
  10. 38A. Griger ▼ 71' 6.7
  11. 19T. Slončík 7.3

Dự bị 10

  1. 11S. Dancák ▲ 46' 6.9
  2. 6V. Pilař ▲ 57' 6.7
  3. 37O. Mihálik ▲ 71' 6.7
  4. 9L. Čmelík ▲ 77' 6.7
  5. 27O. Šašinka
  6. 20M. Vágner
  7. 17P. Juliš
  8. 18D. Samek
  9. 25F. Čech
  10. 1P. Vízek
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kováč
  1. 1I. Krajčírik 7.2
  2. 18J. Koželuh 7.2
  3. 2D. Plechatý 6.7
  4. 32Š. Gabriel 7.5
  5. 3J. Mikula ▼ 80' 6.9
  6. 9Santiago Eneme 7.6
  7. 19M. Hlavatý ▼ 80' 6.5
  8. 25A. Ghali 7.3
  9. 26L. Masopust ▼ 59' 7.3
  10. 5D. Višinský ▼ 67' 6.5
  11. 99R. Krollis ▼ 66' 7.2

Dự bị 10

  1. 34Q. Zyba ▲ 59' 7.2
  2. 21L. Letenay ▲ 66' 7.2
  3. 27A. Kayondo ▲ 67' 7.0
  4. 6I. Varfolomieiev ▲ 80' 6.7
  5. 22J. Knapík ▲ 80' 6.3
  6. 8M. Icha
  7. 28B. Nyarko
  8. 7M. Rabušic
  9. 11C. Frýdek
  10. 29D. Mašek

Thống kê

0311
330
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm8
3Trúng đích7
6Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
13Bị chặn1
11Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
375Chuyền bóng348
295Chuyền chính xác282
79%Chính xác chuyền81%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
51Ghi được69
36Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận1.53
18Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu