FC Hradec Králové
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Slovan Liberec

FC Hradec Králové vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 1-0 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 3, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Group · Vòng 3
Sân vận động
Malsovicka arena, Hradec Kralove
Phong độ
LLLWD FC Hradec Králové
DWWWW FC Slovan Liberec
  1. 22' Marko Regža
  2. 33' M. Suchomel · T. Petrasek 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' Martin Suchomel
  5. 56' R. Krollis L. Masek
  6. 56' P. Dulay F. Spatenka
  7. 56' A. Soliu M. Lexa
  8. 61' L. Masopust A. Drakpe
  9. 64' Soliu Afolabi
  10. 69' S. Ponikelsky M. Regza
  11. 71' L. Letenay M. Icha
  12. 79' Ange N'Guessan
  13. 80' E. Neto A. Vlkanova
  14. 89' D. Ludvicek D. Trubac
  15. FT1-0

Đội hình

FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Horejs
  1. 12A. Zadrazil 7.2
  2. 7J. Uhrincat 7.0
  3. 4T. Petrasek 7.7
  4. 5F. Cihak 7.2
  5. 3M. Suchomel 7.9
  6. 16V. Darida 7.3
  7. 27D. Trubac ▼ 89' 6.9
  8. 26D. Horak 7.5
  9. 58A. Vlkanova ▼ 80' 6.6
  10. 17O. Mihalik 6.6
  11. 18M. Regza ▼ 69' 6.7

Dự bị 10

  1. 1P. Vizek
  2. 20M. Vagner
  3. 2D. Ludvicek ▲ 89'
  4. 14J. Hodek
  5. 19E. Neto ▲ 80' 6.7
  6. 21S. Ponikelsky ▲ 69' 6.2
  7. 9L. Cmelik
  8. 8V. Zentrich
  9. 23A. Binar
  10. 77L. Kubr
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radoslav Kovac
  1. 1I. Krajcirik 7.9
  2. 8M. Icha ▼ 71' 6.3
  3. 14A. Drakpe ▼ 61' 6.3
  4. 16A. N'Guessan 6.6
  5. 27A. Kayondo 7.3
  6. 12V. Stransky 6.7
  7. 30T. Diakite 6.6
  8. 15M. Lexa ▼ 56' 6.3
  9. 20E. Mahmic 6.6
  10. 11F. Spatenka ▼ 56' 6.3
  11. 9L. Masek ▼ 56' 6.7

Dự bị 11

  1. 40T. Koubek
  2. 3J. Mikula
  3. 21L. Letenay ▲ 71' 6.3
  4. 99R. Krollis ▲ 56' 6.3
  5. 29D. Rus
  6. 24P. Dulay ▲ 56' 6.3
  7. 7A. Soliu ▲ 56' 6.2
  8. 26L. Masopust ▲ 61' 6.9
  9. 18J. Kozeluh
  10. 28V. Sychra
  11. 17P. Julis

Thống kê

026
520
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm18
6Trúng đích1
2Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn9
6Phạt góc5
3Việt vị0
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
373Chuyền bóng348
277Chuyền chính xác271
74%Chính xác chuyền78%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu44
65Ghi được66
44Thủng lưới47
1.59Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu