FC Hradec Králové vs FC Slovan Liberec
Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 2-3 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 3, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Malsovicka arena, Hradec Kralove
- Phong độ
- LLWDW FC Hradec Králové
- WWWWW FC Slovan Liberec
- 11' T. Petrasek · A. Vlkanova 1-0
- 17' 1-1 L. Masek
- 20' Filip Čihák
- 39' Lukas Masek
- 40' A. Vlkanova · D. Horak 2-1
- HT2-1
- 47' Adam Vlkanova
- 57' Petr Hodouš
- 62' ▲ P. Julis ▼ P. Hodous
- 64' ▲ A. Sojka ▼ T. Sloncik
- 65' 2-2 E. Mahmic · J. Mikula
- 71' ▲ V. Pilar ▼ A. Vlkanova
- 71' ▲ O. Mihalik ▼ A. Griger
- 78' ▲ A. Soliu ▼ F. Spatenka
- 78' ▲ V. Stransky ▼ L. Masopust
- 82' ▲ M. Icha ▼ E. Mahmic
- 82' ▲ R. Krollis ▼ L. Masek
- 89' 2-3 J. Mikula · A. Soliu
- 90'+1 ▲ J. Hodek ▼ S. Dancak
- FT2-3
Đội hình
- 12A. Zadrazil 7.9
- 30J. Chvatal 6.7
- 5F. Cihak 5.9
- 4T. Petrasek ⚽ 8.3
- 25F. Cech 6.3
- 26D. Horak ⇢ 6.9
- 58A. Vlkanova ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.9
- 16V. Darida 6.6
- 11S. Dancak ▼ 90' 6.7
- 19T. Sloncik ▼ 64' 6.3
- 38A. Griger ▼ 71' 6.3
Dự bị 10
- 2D. Ludvicek
- 6V. Pilar ▲ 71' 6.5
- 7J. Uhrincat
- 8A. Sojka ▲ 64' 6.2
- 14J. Hodek ▲ 90'
- 17O. Mihalik ▲ 71' 6.2
- 34J. Elbel
- 77L. Kubr
- 1P. Vizek
- 20M. Vagner
- 40T. Koubek 6.5
- 3J. Mikula ⚽ ⇢ 7.7
- 32S. Gabriel 6.6
- 16A. N'Guessan 6.6
- 27A. Kayondo 6.2
- 26L. Masopust ▼ 78' 7.2
- 5P. Hodous ▼ 62' 6.2
- 19M. Hlavaty 6.9
- 20E. Mahmic ⚽ ▼ 82' 7.6
- 11F. Spatenka ▼ 78' 6.2
- 9L. Masek ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 11
- 2D. Plechaty
- 7A. Soliu ▲ 78' 7.3
- 8M. Icha ▲ 82' 7.2
- 12V. Stransky ▲ 78' 6.9
- 17P. Julis ▲ 62' 6.2
- 24P. Dulay
- 29D. Rus
- 30T. Diakite
- 99R. Krollis ▲ 82' 6.2
- 1I. Krajcirik
- 33L. Pesl
Thống kê
02⚑3
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm19
4Trúng đích9
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị4
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
395Chuyền bóng454
318Chuyền chính xác383
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
41Trận đấu44
65Ghi được66
44Thủng lưới47
1.59Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai38