FC Slovan Liberec
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Hradec Králové

FC Slovan Liberec vs FC Hradec Králové

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 0-0 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 4, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
WWWWW FC Slovan Liberec
LLLWD FC Hradec Králové
  1. HT0-0
  2. 46' Daniel Vasulin
  3. 49' Marios Pourzitidis
  4. 55' Hugo Jan Bačkovský
  5. 60' Filip Prebsl
  6. 66' O. Kok D. Višinský
  7. 66' F. Horský Ľ. Tupta
  8. 71' P. Juliš V. Pilař
  9. 73' D. Tetour M. Pourzitídis
  10. 78' P. Pudhorocký L. Čmelík
  11. 83' L. Letenay L. Kulenović
  12. 84' M. Fukala D. Preisler
  13. 90'+2 D. Horák L. Krejčí
  14. FT0-0

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Kozel
  1. 31H. Bačkovský 6.9
  2. 33M. Pourzitídis ▼ 73' 6.9
  3. 3J. Mikula 6.9
  4. 30F. Prebsl 7.0
  5. 20D. Preisler ▼ 84' 6.9
  6. 37M. Chaluš 7.2
  7. 25A. Ghali 6.6
  8. 5D. Višinský ▼ 66' 7.5
  9. 28J. Žambůrek 6.9
  10. 10Ľ. Tupta ▼ 66' 6.9
  11. 26L. Kulenović ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 16O. Kok ▲ 66' 6.7
  2. 14F. Horský ▲ 66' 6.6
  3. 27D. Tetour ▲ 73' 6.9
  4. 21L. Letenay ▲ 83' 6.6
  5. 24M. Fukala ▲ 84' 6.3
  6. 17O. Lehoczki
  7. 1O. Vliegen
  8. 6I. Varfolomieiev
  9. 15M. Doumbia
FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Horejš
  1. 12A. Zadražil 7.2
  2. 14J. Klíma 6.9
  3. 22P. Kodeš 6.7
  4. 13K. Spáčil 7.3
  5. 21Š. Harazim 6.5
  6. 28J. Kučera 6.6
  7. 11S. Dancák 6.7
  8. 7L. Krejčí ▼ 90' 6.9
  9. 9L. Čmelík ▼ 78' 6.6
  10. 15D. Vašulín 6.3
  11. 6V. Pilař ▼ 71' 6.3

Dự bị 8

  1. 17P. Juliš ▲ 71' 6.6
  2. 10P. Pudhorocký ▲ 78' 6.3
  3. 26D. Horák ▲ 90'
  4. 16D. Hais
  5. 29M. Koubek
  6. 25F. Čech
  7. 34M. Knobloch
  8. 1P. Vízek

Thống kê

033
710
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm9
2Trúng đích1
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
329Chuyền bóng403
245Chuyền chính xác306
74%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu48
75Ghi được72
60Thủng lưới56
1.67Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu