FK Jablonec vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 1-0 Slovácko tại Czech Liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 3, Slovácko thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 3
- Phong độ
- WLDLW FK Jablonec
- LLWDD Slovácko
- 3' Milan Heča
- 7' Milan Heča
- 9' ▲ P. Halouska ▼ M. Havlik
- 44' Andrej Stojchevski
- 45'+4 Matěj Polidar
- HT0-0
- 46' ▲ R. Sedlacek ▼ N. Okeke
- 46' ▲ L. Jawo ▼ A. Rusek
- 46' ▲ J. Slama ▼ J. Chramosta
- 47' Nemanja Tekijaški
- 58' ▲ M. Koscelnik ▼ P. Blahut
- 58' ▲ O. Ceesay ▼ G. Niarchos
- 62' M. Cedidla · J. Suchan 1-0
- 77' ▲ F. Zorvan ▼ J. Suchan
- 80' ▲ G. Sosseh ▼ M. Travnik
- 80' ▲ A. Marinelli ▼ A. Dolznikov
- 83' Ousman Ceesay
- 90' ▲ D. Soucek ▼ S. Nebyla
- FT1-0
Đội hình
- 99K. Mihelak 7.3
- 18M. Cedidla ⚽ 8.7
- 4N. Tekijaski 7.3
- 15D. Pavlovic 7.3
- 7V. Chanturishvili 7.3
- 25S. Nebyla ▼ 90' 6.9
- 6N. Okeke ▼ 46' 6.6
- 21M. Polidar 5.6
- 10J. Suchan ⇢ ▼ 77' 7.6
- 9A. Rusek ▼ 46' 6.2
- 19J. Chramosta ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 1J. Hanus
- 57F. Novak
- 8F. Zorvan ▲ 77' 6.7
- 13R. Sedlacek ▲ 46' 7.2
- 44L. Jawo ▲ 46' 6.5
- 23E. Sobol
- 14D. Soucek ▲ 90'
- 20J. Slama ▲ 46' 6.9
- 27F. Vecheta
- 22R. Horak
- 42M. Malensek
- 29M. Heca 3.0
- 21S. Sloncik 7.2
- 22J. Behiratche 6.7
- 4A. Stojcevski
- 2G. Ndefe 6.2
- 26T. Kostadinov 7.2
- 10M. Travnik ▼ 80' 6.6
- 15P. Blahut ▼ 58' 6.7
- 20M. Havlik ▼ 9' 6.3
- 27A. Dolznikov ▼ 80' 6.3
- 7G. Niarchos ▼ 58' 6.9
Dự bị 10
- 34P. Halouska ▲ 9' 6.3
- 33A. Urban
- 11F. Horsky
- 16G. Sosseh ▲ 80' 6.6
- 23D. Stepanek
- 24M. Koscelnik ▲ 58' 6.5
- 6M. Svidersky
- 9A. Marinelli ▲ 80' 6.3
- 19T. Kral
- 13O. Ceesay ▲ 58' 5.7
Thống kê
11⚑6
⚑212
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm10
2Trúng đích2
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
6Phạt góc2
2Việt vị1
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ2
2Cứu thua1
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
506Chuyền bóng353
451Chuyền chính xác295
89%Chính xác chuyền84%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 7 | 7 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 8 | 7 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 6 | 4 - 10 | -6 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
17Trận đấu11
22Ghi được13
14Thủng lưới20
1.29Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai9