Slovácko
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Jablonec

Slovácko vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-2 FK Jablonec tại Czech Liga, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 1, hòa 3, FK Jablonec thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 7
Phong độ
LWDDL Slovácko
LDLWL FK Jablonec
  1. -5' Petr Reinberk
  2. 29' Sebastian Nebyla
  3. 30' Andrej Stojchevski
  4. 42' 0-1 F. Novak
  5. 45'+3 Gigli Ndefe
  6. 45'+3 Martin Koscelník
  7. HT0-1
  8. 58' J. Suchan J. Chramosta
  9. 70' A. Marinelli V. Danicek
  10. 70' M. Petrzela M. Koscelnik
  11. 70' M. Krmencik D. Barat
  12. 75' D. Puskac L. Jawo
  13. 75' N. Innocenti A. Alegue
  14. 76' Vakhtang Chanturishvili
  15. 81' M. Rundic G. Ndefe
  16. 86' 0-2 J. Martinec · S. Nebyla
  17. 90'+1 L. Penxa V. Chanturishvili
  18. 90'+1 S. Lavrincik M. Beran
  19. FT0-2

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jan Kameník
  1. 29M. Heca 6.2
  2. 7M. Koscelnik ▼ 70' 6.3
  3. 5F. Vasko 6.5
  4. 4A. Stojcevski
  5. 2G. Ndefe ▼ 81' 6.3
  6. 28V. Danicek ▼ 70' 7.0
  7. 15P. Blahut 7.0
  8. 10M. Travnik 5.9
  9. 20M. Havlik 6.9
  10. 14D. Barat ▼ 70' 6.2
  11. 27M. Kvasina 7.2

Dự bị 10

  1. 3M. Rundic ▲ 81' 6.9
  2. 9A. Marinelli ▲ 70' 6.9
  3. 11M. Petrzela ▲ 70' 6.2
  4. 18J. Mulder
  5. 21M. Krmencik ▲ 70' 6.2
  6. 23P. Reinberk
  7. 24P. Juroska
  8. 25J. Hamza
  9. 30T. Frystak
  10. 31J. Borek
FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Luboš Kozel
  1. 1J. Hanus 7.5
  2. 22J. Martinec 8.7
  3. 4N. Tekijaski 7.6
  4. 57F. Novak 8.2
  5. 7V. Chanturishvili ▼ 90' 6.9
  6. 6M. Beran ▼ 90' 7.3
  7. 25S. Nebyla 6.5
  8. 18M. Cedidla 6.7
  9. 77A. Alegue ▼ 75' 6.9
  10. 19J. Chramosta ▼ 58' 6.6
  11. 44L. Jawo ▼ 75' 6.7

Dự bị 8

  1. 99K. Mihelak
  2. 9L. Penxa ▲ 90'
  3. 10J. Suchan ▲ 58' 6.3
  4. 11J. Fortelny
  5. 12D. Nykrin
  6. 17S. Lavrincik ▲ 90'
  7. 24D. Puskac ▲ 75' 6.7
  8. 90N. Innocenti ▲ 75' 6.6

Thống kê

0310
920
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm7
4Trúng đích3
9Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
10Phạt góc9
1Việt vị1
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
352Chuyền bóng349
273Chuyền chính xác276
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
54Ghi được67
57Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu