Slovácko
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Jablonec

Slovácko vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 2-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 1, hòa 3, FK Jablonec thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 19
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Trọng tài
O. Berka
Phong độ
LWDDL Slovácko
LDLWL FK Jablonec
  1. 10' V. Jurečka · F. Nguyen 1-0
  2. 12' Antonin Vanicek
  3. 39' 1-1 T. Hübschman · A. Vaníček
  4. 41' Miloš Kratochvíl
  5. HT1-1
  6. 46' Jakub Považanec
  7. 49' David Houska
  8. 53' Jan Navratil
  9. 56' M. Petržela 2-1
  10. 69' V. Daníček M. Kohút
  11. 71' Michal Surzyn
  12. 72' R. Cicilia J. Navrátil
  13. 75' V. Kubista M. Kratochvíl
  14. 79' Michal Kadlec
  15. 82' T. Ali-Abubakar D. Houska
  16. 83' D. Holzer M. Petržela
  17. 83' P. Šimko L. Sadílek
  18. 83' T. Smejkal A. Vaníček
  19. 90'+1 Vojtech Kubista
  20. FT2-1

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 3M. Kadlec
  3. 6S. Hofmann
  4. 27M. Tomič
  5. 11M. Petržela ▼ 83'
  6. 19J. Kalabiška
  7. 10J. Navrátil ▼ 72'
  8. 20M. Havlík
  9. 18L. Sadílek ▼ 83'
  10. 15V. Jurečka
  11. 13M. Kohút ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 28V. Daníček ▲ 69'
  2. 22R. Cicilia ▲ 72'
  3. 7D. Holzer ▲ 83'
  4. 16P. Šimko ▲ 83'
  5. 31O. Šašinka
  6. 91P. Bajza
  7. 14J. Divíšek
FK Jablonec Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Rada
  1. 1J. Hanuš
  2. 12J. Zelený
  3. 4L. Holík
  4. 23M. Surzyn
  5. 22J. Martinec
  6. 3T. Hübschman
  7. 7J. Považanec
  8. 8D. Houska ▼ 82'
  9. 17M. Kratochvíl ▼ 75'
  10. 2A. Vaníček ▼ 83'
  11. 15M. Doležal

Dự bị 7

  1. 27V. Kubista ▲ 75'
  2. 31T. Ali-Abubakar ▲ 82'
  3. 14T. Smejkal ▲ 83'
  4. 30V. Hrubý
  5. 5D. Štěpánek
  6. 28P. Haitl
  7. 16J. Krob

Thống kê

028
460
8Dứt điểm2
6Trúng đích1
2Chệch đích1
8Phạt góc4
2Việt vị2
20Phạm lỗi26
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

55Trận đấu54
99Ghi được63
55Thủng lưới74
1.8Bàn thắng mỗi trận1.17
21Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu