FK Jablonec vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 0-0 Slovácko tại Czech Liga, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 3, Slovácko thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 21
- Phong độ
- WLDLW FK Jablonec
- LLWDD Slovácko
- HT0-0
- 46' ▲ E. Sobol ▼ M. Polidar
- 46' ▲ M. Krmencik ▼ A. Marinelli
- 54' ▲ P. Juroska ▼ M. Travnik
- 59' ▲ D. Holly ▼ F. Zorvan
- 59' ▲ J. Chramosta ▼ A. Alegue
- 75' ▲ J. Suchan ▼ S. Nebyla
- 75' ▲ M. Petrzela ▼ A. Ouanda
- 75' ▲ P. Ndubuisi ▼ P. Blahut
- 79' ▲ D. Puskac ▼ L. Jawo
- 83' Milan Heča
- 86' ▲ P. Reinberk ▼ M. Rundic
- 90'+1 Milan Petržela
- FT0-0
Đội hình
- 99K. Mihelak 8.0
- 84R. Pantalon 7.2
- 4N. Tekijaski 8.0
- 57F. Novak 7.3
- 7V. Chanturishvili 7.2
- 25S. Nebyla ▼ 75' 7.0
- 13R. Sedlacek 7.2
- 21M. Polidar ▼ 46' 6.3
- 8F. Zorvan ▼ 59' 7.0
- 44L. Jawo ▼ 79' 6.2
- 77A. Alegue ▼ 59' 7.2
Dự bị 11
- 33A. Kotlin
- 5D. Stepanek
- 9D. Holly ▲ 59' 6.3
- 10J. Suchan ▲ 75' 6.6
- 14D. Soucek
- 17S. Lavrincik
- 19J. Chramosta ▲ 59' 6.3
- 23E. Sobol ▲ 46' 6.9
- 24D. Puskac ▲ 79' 6.2
- 42M. Malensek
- 62S. Obinaya
- 29M. Heca 7.2
- 4A. Stojcevski
- 3M. Rundic ▼ 86' 7.2
- 18J. Mulder 7.3
- 2G. Ndefe 7.0
- 20M. Havlik 7.0
- 10M. Travnik ▼ 54' 6.9
- 8D. Tetour 6.6
- 15P. Blahut ▼ 75' 6.9
- 27A. Ouanda ▼ 75' 6.2
- 9A. Marinelli ▼ 46' 6.2
Dự bị 10
- 33A. Urban
- 6M. Svidersky
- 11M. Petrzela ▲ 75' 6.3
- 14D. Barat
- 21M. Krmencik ▲ 46' 6.0
- 23P. Reinberk ▲ 86' 6.7
- 24P. Juroska ▲ 54' 6.7
- 25P. Ndubuisi ▲ 75' 6.9
- 37S. Beran
- 72R. Horak
Thống kê
00⚑5
⚑820
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm15
3Trúng đích5
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn2
5Phạt góc8
2Việt vị0
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua3
376Chuyền bóng446
298Chuyền chính xác363
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu45
67Ghi được54
58Thủng lưới57
1.49Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai27