FK Jablonec
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slovácko

FK Jablonec vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 1-1 Slovácko tại Czech Liga, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 3, Slovácko thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
Trọng tài
D. Starý
Phong độ
WLDLW FK Jablonec
LLWDD Slovácko
  1. 29' J. Kalabiška Merchas Doski
  2. 37' 0-1 J. Kalabiška
  3. HT0-1
  4. 47' T. Hübschman · P. Šulc 1-1
  5. 64' Jan Král
  6. 67' Vladimir Jovović
  7. 76' F. Vecheta O. Šašinka
  8. 77' P. Juroška O. Mihálik
  9. 86' D. Ikaunieks V. Jovović
  10. 90'+3 V. Patrák J. Chramosta
  11. FT1-1

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Horejš
  1. 1J. Hanuš
  2. 14D. Souček
  3. 32J. Král
  4. 22J. Martinec
  5. 31P. Šulc
  6. 21M. Polidar
  7. 3T. Hübschman
  8. 7J. Považanec
  9. 25V. Jovović ▼ 86'
  10. 19J. Chramosta ▼ 90'
  11. 99V. Sejk

Dự bị 9

  1. 9D. Ikaunieks ▲ 86'
  2. 33V. Patrák ▲ 90'
  3. 29J. Surovčík
  4. 20I. Konda
  5. 18D. Heidenreich
  6. 44J. Akpudje
  7. 5D. Štěpánek
  8. 95M. Černák
  9. 23M. Surzyn
Slovácko Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 6S. Hofmann
  3. 3M. Kadlec
  4. 23P. Reinberk
  5. 99V. Sinyavskiy
  6. 28V. Daníček
  7. 20M. Havlík
  8. 10M. Trávník
  9. 14Merchas Doski ▼ 29'
  10. 17O. Mihálik ▼ 77'
  11. 21O. Šašinka ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 19J. Kalabiška ▲ 29'
  2. 9F. Vecheta ▲ 76'
  3. 24P. Juroška ▲ 77'
  4. 11M. Petržela
  5. 31J. Borek
  6. 15P. Brandner
  7. 26M. Kudela
  8. 18Kim Seung-Bin
  9. 4P. Šimko

Thống kê

025
600
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm6
3Trúng đích5
5Chệch đích1
5Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu56
58Ghi được76
79Thủng lưới67
1.32Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu