Slovácko
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Jablonec

Slovácko vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 1, hòa 3, FK Jablonec thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 24
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
WDDLW Slovácko
LDLWL FK Jablonec
  1. 25' Michal Kohút
  2. 28' Miloš Kratochvíl
  3. 31' Milan Petržela
  4. 40' Dominik Hollý
  5. 43' Milan Petržela
  6. HT0-0
  7. 46' Kim Seung-Bin M. Kohút
  8. 46' B. Kanakimana J. Chramosta
  9. 61' 0-1 D. Štěpánek · B. Kanakimana
  10. 63' P. Juroška M. Petržela
  11. 66' J. Kalabiška M. Trávník
  12. 66' M. Kvasina V. Sinyavskiy
  13. 75' T. Hübschman V. Drchal
  14. 84' A. Alégué D. Hollý
  15. 87' F. Vecheta P. Reinberk
  16. 89' Alexis Alegue
  17. 90'+5 Seung-bin Kim
  18. 90' K. Karban B. Kanakimana
  19. FT0-1

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Svědík
  1. 29M. Heča 7.3
  2. 23P. Reinberk ▼ 87' 6.6
  3. 6S. Hofmann 7.5
  4. 28V. Daníček 6.9
  5. 14Merchas Doski 7.9
  6. 20M. Havlík 6.9
  7. 13M. Kohút ▼ 46' 6.2
  8. 10M. Trávník ▼ 66' 6.7
  9. 11M. Petržela ▼ 63' 6.9
  10. 22R. Cicilia 7.3
  11. 99V. Sinyavskiy ▼ 66' 6.7

Dự bị 9

  1. 18Kim Seung-Bin ▲ 46' 6.7
  2. 24P. Juroška ▲ 63' 6.3
  3. 19J. Kalabiška ▲ 66' 6.9
  4. 27M. Kvasina ▲ 66' 6.9
  5. 9F. Vecheta ▲ 87' 6.5
  6. 15P. Blahút
  7. 17O. Mihálik
  8. 30T. Fryšták
  9. 5T. Břečka
FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Látal
  1. 1J. Hanuš 7.5
  2. 5D. Štěpánek 8.3
  3. 4N. Tekijaški 7.0
  4. 14D. Souček 6.6
  5. 17M. Kratochvíl 6.3
  6. 6F. Souček 7.3
  7. 25S. Nebyla 6.9
  8. 77V. Tchanturishvili 7.2
  9. 26D. Hollý ▼ 84' 7.0
  10. 23V. Drchal ▼ 75' 6.3
  11. 19J. Chramosta ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 10B. Kanakimana ▲ 46' 6.9
  2. 3T. Hübschman ▲ 75' 6.5
  3. 33A. Alégué ▲ 84' 6.7
  4. 34K. Karban ▲ 90'
  5. 37M. Krulich
  6. 28V. Fendrich
  7. 11M. Náprstek

Thống kê

032
530
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm8
3Trúng đích4
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị2
19Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
361Chuyền bóng289
257Chuyền chính xác169
71%Chính xác chuyền58%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
79Ghi được66
70Thủng lưới61
1.65Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu