Slovácko vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-2 FK Jablonec tại Czech Liga, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 1, hòa 3, FK Jablonec thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
- Trọng tài
- L. Nehasil
- Phong độ
- LWDDL Slovácko
- LDLWL FK Jablonec
- 37' ▲ V. Sejk ▼ J. Krob
- HT0-0
- 60' ▲ O. Mihálik ▼ M. Petržela
- 60' ▲ M. Kohút ▼ M. Trávník
- 69' ▲ M. Surzyn ▼ J. Martinec
- 72' ▲ V. Levin ▼ D. Holzer
- 72' ▲ Merchas Doski ▼ M. Tomič
- 73' Jakub Považanec
- 78' Marek Havlík
- 82' 0-1 M. Polidar · J. Chramosta
- 85' ▲ O. Šašinka ▼ T. Břečka
- 86' ▲ D. Souček ▼ J. Chramosta
- 86' ▲ V. Patrák ▼ V. Jovović
- 87' 0-2 J. Považanec
- FT0-2
Đội hình
- 1F. Nguyen
- 23P. Reinberk
- 5T. Břečka ▼ 85'
- 3M. Kadlec
- 19J. Kalabiška
- 10M. Trávník ▼ 60'
- 20M. Havlík
- 7D. Holzer ▼ 72'
- 27M. Tomič ▼ 72'
- 18L. Kozák
- 11M. Petržela ▼ 60'
Dự bị 11
- 17O. Mihálik ▲ 60'
- 13M. Kohút ▲ 60'
- 8V. Levin ▲ 72'
- 14Merchas Doski ▲ 72'
- 21O. Šašinka ▲ 85'
- 16M. Polášek
- 9F. Vecheta
- 99V. Sinyavskiy
- 4P. Šimko
- 30T. Fryšták
- 15P. Brandner
- 1J. Hanuš
- 11Dion-Johan Cools
- 22J. Martinec ▼ 69'
- 18D. Heidenreich
- 21M. Polidar
- 7J. Považanec
- 44J. Akpudje
- 16J. Krob ▼ 37'
- 8D. Houska
- 25V. Jovović ▼ 86'
- 19J. Chramosta ▼ 86'
Dự bị 8
- 99V. Sejk ▲ 37'
- 23M. Surzyn ▲ 69'
- 14D. Souček ▲ 86'
- 33V. Patrák ▲ 86'
- 95M. Černák
- 24D. Pleštil
- 15A. Richter
- 9D. Ikaunieks
Thống kê
01⚑6
⚑410
14Dứt điểm18
4Trúng đích5
5Chệch đích9
5Bị chặn4
6Phạt góc4
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
56Trận đấu44
76Ghi được58
67Thủng lưới79
1.36Bàn thắng mỗi trận1.32
20Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai35