Slovácko
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Jablonec

Slovácko vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 1, hòa 3, FK Jablonec thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 7
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
LWDDL Slovácko
LDLWL FK Jablonec
  1. 5' Michal Kohút
  2. HT0-0
  3. 46' V. Daníček P. Reinberk
  4. 46' P. Juroška M. Kohút
  5. 58' Jakub Martinec
  6. 65' A. Alégué B. Kanakimana
  7. 69' Vlastimil Danicek
  8. 75' M. Kozák M. Krmenčík
  9. 82' J. Křišťan F. Vaško
  10. 82' M. Petržela P. Blahút
  11. 82' M. Krulich D. Puškáč
  12. 82' M. Polidar D. Souček
  13. 82' J. Suchan D. Hollý
  14. 90'+2 D. Štěpánek S. Nebyla
  15. FT0-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. West
  1. 29M. Heča 8.3
  2. 2Gigli Ndefe 7.2
  3. 5F. Vaško ▼ 82' 7.2
  4. 6S. Hofmann 7.5
  5. 23P. Reinberk ▼ 46' 6.9
  6. 10M. Trávník 7.3
  7. 13M. Kohút ▼ 46' 6.6
  8. 15P. Blahút ▼ 82' 6.9
  9. 20M. Havlík 6.9
  10. 99V. Sinyavskiy 7.6
  11. 21M. Krmenčík ▼ 75' 7.2

Dự bị 11

  1. 28V. Daníček ▲ 46' 6.7
  2. 24P. Juroška ▲ 46' 6.7
  3. 17M. Kozák ▲ 75' 6.9
  4. 19J. Křišťan ▲ 82' 6.3
  5. 11M. Petržela ▲ 82' 6.7
  6. 18Kim Seung-Bin
  7. 22R. Cicilia
  8. 7Dyjan
  9. 27M. Kvasina
  10. 4T. Břečka
  11. 30T. Fryšták
FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Kozel
  1. 1J. Hanuš 6.9
  2. 22J. Martinec 7.2
  3. 4N. Tekijaški 7.3
  4. 18M. Cedidla 7.7
  5. 14D. Souček ▼ 82' 6.9
  6. 6M. Beran 7.5
  7. 25S. Nebyla ▼ 90' 7.5
  8. 7V. Tchanturishvili 7.2
  9. 20B. Kanakimana ▼ 65' 6.7
  10. 26D. Hollý ▼ 82' 7.2
  11. 24D. Puškáč ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 77A. Alégué ▲ 65' 6.3
  2. 37M. Krulich ▲ 82' 6.3
  3. 21M. Polidar ▲ 82' 6.3
  4. 10J. Suchan ▲ 82' 6.5
  5. 5D. Štěpánek ▲ 90'
  6. 19J. Chramosta
  7. 36T. Schánělec
  8. 99K. Mihelak
  9. 2H. Hurtado

Thống kê

024
610
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm12
0Trúng đích5
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
388Chuyền bóng418
300Chuyền chính xác331
77%Chính xác chuyền79%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu51
50Ghi được99
73Thủng lưới55
1.06Bàn thắng mỗi trận1.94
11Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu