FK Jablonec
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Slovácko

FK Jablonec vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 4-2 Slovácko tại Czech Liga, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 3, Slovácko thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
Phong độ
WLDLW FK Jablonec
LLWDD Slovácko
  1. 7' Marko Kvasina
  2. 11' N. Tekijaški · S. Nebyla 1-0
  3. 17' Andrej Stojchevski
  4. 35' M. Kozák Š. Beran
  5. 39' D. Souček N. Tekijaški
  6. HT1-0
  7. 46' L. Jawo D. Puškáč
  8. 52' L. Jawo · J. Chramosta 2-0
  9. 55' J. Klíma M. Kvasina
  10. 55' V. Daníček M. Koscelník
  11. 57' 2-1 M. Havlík
  12. 64' P. Ševčík S. Nebyla
  13. 64' D. Hollý A. Alégué
  14. 66' D. Hollý · J. Martinec 3-1
  15. 69' Seung-bin Kim
  16. 73' J. Martinec 4-1
  17. 77' J. Hamza A. Stojchevski
  18. 77' R. Mišković P. Blahút
  19. 79' J. Suchan J. Chramosta
  20. 90'+5 4-2 R. Mišković
  21. FT4-2

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Kozel
  1. 1J. Hanuš 6.7
  2. 22J. Martinec 7.5
  3. 4N. Tekijaški ▼ 39' 7.6
  4. 18M. Cedidla 7.2
  5. 5D. Štěpánek 6.7
  6. 6M. Beran 6.7
  7. 25S. Nebyla ▼ 64' 7.3
  8. 7V. Tchanturishvili 6.9
  9. 77A. Alégué ▼ 64' 7.2
  10. 24D. Puškáč ▼ 46' 6.6
  11. 19J. Chramosta ▼ 79' 7.7

Dự bị 11

  1. 14D. Souček ▲ 39' 6.6
  2. 44L. Jawo ▲ 46' 7.2
  3. 23P. Ševčík ▲ 64' 6.9
  4. 26D. Hollý ▲ 64' 7.3
  5. 10J. Suchan ▲ 79' 6.9
  6. 37M. Krulich
  7. 20B. Kanakimana
  8. 99K. Mihelak
  9. 11J. Fortelný
  10. 39S. Makanjuola
  11. 33A. Kotlín
Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Smetana
  1. 31J. Borek 6.5
  2. 4A. Stojchevski ▼ 77' 6.5
  3. 18Kim Seung-Bin 6.2
  4. 7M. Koscelník ▼ 55' 6.6
  5. 35O. Kukučka 6.0
  6. 10M. Trávník 7.0
  7. 11Š. Beran ▼ 35' 6.5
  8. 15P. Blahút ▼ 77' 6.2
  9. 20M. Havlík 7.2
  10. 99V. Sinyavskiy 6.6
  11. 27M. Kvasina ▼ 55' 7.0

Dự bị 7

  1. 17M. Kozák ▲ 35' 6.7
  2. 9J. Klíma ▲ 55' 6.2
  3. 28V. Daníček ▲ 55' 6.3
  4. 25J. Hamza ▲ 77' 6.9
  5. 22R. Mišković ▲ 77' 7.3
  6. 30T. Fryšták
  7. 8M. Kudela

Thống kê

005
220
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm9
8Trúng đích6
5Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
342Chuyền bóng354
255Chuyền chính xác262
75%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

51Trận đấu47
99Ghi được50
55Thủng lưới73
1.94Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu