Zlin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bohemians 1905

Zlin vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Zlin 0-2 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 1, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LLWLL Zlin
WDWDL Bohemians 1905
  1. 9' 0-1 P. Mirvald
  2. 28' M. Pisoja M. Fukala
  3. HT0-1
  4. 46' L. Bartosak S. Petruta
  5. 46' T. Hellebrand O. Kukucka
  6. 60' D. Smiga T. Ulbrich
  7. 66' A. Cermak V. Smrz
  8. 67' P. Kareem P. Mirvald
  9. 71' Aleš Čermák
  10. 72' Miloš Kopečný
  11. 73' 0-2 A. Cermak11m
  12. 75' S. Kanu T. Poznar
  13. 80' Jakub Černín
  14. 84' V. Zeman J. Matousek
  15. 85' Dominik Javorček
  16. 90' S. Cerny B. Sakala
  17. 90'+1 L. Krobot L. Almasi
  18. FT0-2

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 6.2
  2. 23M. Kopecny 5.5
  3. 24J. Cernin 6.7
  4. 28J. Kolar 7.2
  5. 22M. Fukala ▼ 28' 6.5
  6. 19C. Nombil 7.3
  7. 35O. Kukucka ▼ 46' 6.2
  8. 10S. Petruta ▼ 46' 6.9
  9. 4T. Ulbrich ▼ 60' 6.5
  10. 20F. Appiah 7.0
  11. 88T. Poznar ▼ 75' 6.3

Dự bị 11

  1. 34M. Knobloch
  2. 31L. Bartosak ▲ 46' 6.3
  3. 11A. Gazi
  4. 9D. Smiga ▲ 60' 6.9
  5. 14S. Kanu ▲ 75' 6.5
  6. 13F. Dornak
  7. 39A. Krapka
  8. 26M. Cupak
  9. 82M. Pisoja ▲ 28' 6.9
  10. 21D. Grygera
  11. 53T. Hellebrand ▲ 46' 6.6
Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jaroslav Vesely
  1. 23T. Fruhwald 6.9
  2. 24M. Havel 7.2
  3. 8D. Heidenreich 7.2
  4. 3M. Kadlec 7.0
  5. 32P. Mirvald ▼ 67' 7.7
  6. 6B. Sakala ▼ 90' 6.9
  7. 42V. Smrz ▼ 66' 6.7
  8. 37D. Javorcek 6.7
  9. 16R. Kvet 7.3
  10. 99L. Almasi ▼ 90' 6.0
  11. 10J. Matousek ▼ 84' 6.2

Dự bị 11

  1. 12M. Reichl
  2. 71J. Siman
  3. 19J. Kovarik
  4. 47A. Cermak ▲ 66' 7.2
  5. 22J. Vondra
  6. 13V. Zeman ▲ 84' 6.5
  7. 25P. Kareem ▲ 67' 6.6
  8. 70S. Cerny ▲ 90'
  9. 9L. Krobot ▲ 90'
  10. 18D. Vala
  11. 15M. Banda

Thống kê

024
210
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm14
0Trúng đích4
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn5
4Phạt góc2
3Việt vị2
14Phạm lỗi21
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
358Chuyền bóng258
264Chuyền chính xác155
74%Chính xác chuyền60%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
FK Jablonec
7 10 - 6 +4 13
6
Teplice
7 15 - 13 +2 13
7
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
8
FC Hradec Králové
7 6 - 6 0 11
9
Plzen
7 14 - 12 +2 10
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
7 4 - 13 -9 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
14Ghi được11
22Thủng lưới17
1.17Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu