Zlin
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bohemians 1905

Zlin vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-2 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 1, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LWLLL Zlin
DWDLW Bohemians 1905
  1. 13' 0-1 E. Prekop11m
  2. 17' J. Černín11m 1-1
  3. 35' Erik Prekop
  4. 36' Filip Žák
  5. 44' Michal Beran
  6. 45'+2 Filip Žák
  7. 45'+4 Jan Matoušek
  8. HT1-1
  9. 55' Erik Prekop
  10. 67' V. Vukadinović L. Holík
  11. 70' Filip Žák
  12. 72' C. Nombil A. Bužek
  13. 72' Pablo González J. Janetzký
  14. 74' 1-2 E. Prekop · J. Matoušek
  15. 79' A. Křapka J. Vondra
  16. 84' J. Didiba Z. Natchkebia
  17. 84' S. Pidro D. Tkáč
  18. 86' L. Mužík J. Matoušek
  19. 87' D. Köstl M. Ristovski
  20. 89' Joss Didiba
  21. 90'+5 Lukas Soukup
  22. 90'+3 T. Necid E. Prekop
  23. 90'+3 V. Novák J. Shejbal
  24. FT1-2

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: B. Červenka
  1. 17S. Dostál 6.6
  2. 14M. Cedidla 6.9
  3. 2D. Simerský 6.0
  4. 24J. Černín 7.2
  5. 31L. Bartošák 7.5
  6. 44L. Holík ▼ 67' 6.2
  7. 12D. Tkáč ▼ 84' 6.9
  8. 21A. Bužek ▼ 72' 6.6
  9. 68J. Janetzký ▼ 72' 6.9
  10. 11Z. Natchkebia ▼ 84' 6.2
  11. 9F. Žák 7.3

Dự bị 10

  1. 77V. Vukadinović ▲ 67' 6.3
  2. 80C. Nombil ▲ 72' 6.7
  3. 8Pablo González ▲ 72' 6.6
  4. 6J. Didiba ▲ 84' 6.7
  5. 4S. Pidro ▲ 84' 6.6
  6. 99K. Ikugar
  7. 1M. Rakovan
  8. 3T. Čelůstka
  9. 26E. Ndiaye
  10. 7R. Reiter
Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Veselý
  1. 21L. Soukup 7.9
  2. 14A. Kadlec 6.9
  3. 22J. Vondra ▼ 79' 6.9
  4. 7M. Hybš 6.9
  5. 16M. Dostál 6.3
  6. 6M. Beran 7.2
  7. 28L. Hůlka 7.2
  8. 2J. Shejbal ▼ 90' 6.9
  9. 10J. Matoušek ▼ 86' 7.0
  10. 77M. Ristovski ▼ 87' 6.7
  11. 33E. Prekop ⚽2 ▼ 90' 8.2

Dự bị 10

  1. 34A. Křapka ▲ 79' 6.6
  2. 9L. Mužík ▲ 86' 6.7
  3. 23D. Köstl ▲ 87' 6.3
  4. 37T. Necid ▲ 90'
  5. 11V. Novák ▲ 90'
  6. 88R. Hrubý
  7. 29D. Huf
  8. 24D. Puškáč
  9. 12M. Reichl
  10. 20M. Kozák

Thống kê

024
140
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm9
9Trúng đích2
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc1
5Việt vị1
11Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Cứu thua8
313Chuyền bóng325
211Chuyền chính xác231
67%Chính xác chuyền71%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu50
60Ghi được66
87Thủng lưới75
1.22Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu