Zlin
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bohemians 1905

Zlin vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Zlin 4-1 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 1, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Trọng tài
D. Černý
Phong độ
LLWLL Zlin
WDWDL Bohemians 1905
  1. 31' T. Slončík 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Kovařík D. Köstl
  4. 46' A. Jánoš J. Jindřišek
  5. 46' D. Puškáč E. Prekop
  6. 53' V. Vukadinović · R. Hrubý 2-0
  7. 55' Martin Dostal
  8. 57' Marek Hlinka
  9. 60' J. Didiba M. Hlinka
  10. 63' Libor Kozák
  11. 63' V. Drchal A. Křapka
  12. 65' Václav Procházka
  13. 68' 2-1 D. Puškáč · M. Dostál
  14. 71' R. Hrubý · T. Slončík 3-1
  15. 73' Y. Dramé A. Fantiš
  16. 79' T. Necid J. Matoušek
  17. 85' R. Reiter V. Vukadinović
  18. 85' F. Balaj L. Kozák
  19. 90'+2 Martin Cedidla
  20. 90'+3 T. Slončík 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vrba
  1. 17S. Dostál
  2. 14M. Cedidla
  3. 2D. Simerský
  4. 26V. Procházka
  5. 15A. Fantiš ▼ 73'
  6. 33M. Hlinka ▼ 60'
  7. 28J. Kolář
  8. 77V. Vukadinović ▼ 85'
  9. 8R. Hrubý
  10. 19T. Slončík
  11. 20L. Kozák ▼ 85'

Dự bị 11

  1. 6J. Didiba ▲ 60'
  2. 11Y. Dramé ▲ 73'
  3. 9R. Reiter ▲ 85'
  4. 45F. Balaj ▲ 85'
  5. 31L. Bartošák
  6. 1M. Rakovan
  7. 68J. Janetzký
  8. 81M. Jeřábek
  9. 23J. Hellebrand
  10. 72N. Kovinić
  11. 12D. Tkáč
Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Veselý
  1. 36M. Jedlička
  2. 22J. Vondra
  3. 28L. Hůlka
  4. 34A. Křapka ▼ 63'
  5. 16M. Dostál
  6. 17M. Hála
  7. 23D. Köstl ▼ 46'
  8. 4J. Jindřišek ▼ 46'
  9. 6M. Beran
  10. 10J. Matoušek ▼ 79'
  11. 33E. Prekop ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 12J. Kovařík ▲ 46'
  2. 8A. Jánoš ▲ 46'
  3. 24D. Puškáč ▲ 46'
  4. 20V. Drchal ▲ 63'
  5. 37T. Necid ▲ 79'
  6. 1R. Valeš
  7. 9L. Mužík
  8. 30J. Morávek
  9. 32M. Nový
  10. 14A. Kadlec

Thống kê

044
810
7Dứt điểm15
4Trúng đích5
3Chệch đích4
4Phạt góc8
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu47
60Ghi được84
65Thủng lưới71
1.28Bàn thắng mỗi trận1.79
13Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu