Zlin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bohemians 1905

Zlin vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Zlin 0-1 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 1, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LWLLL Zlin
DWDLW Bohemians 1905
  1. HT0-0
  2. 65' M. Ristovski Yusuf
  3. 69' 0-1 B. Sakala
  4. 70' T. Hellebrand T. Ulbrich
  5. 70' T. Poznar S. Kanu
  6. 70' J. Kalabiska L. Bartosak
  7. 81' Z. Natchkebia M. Pisoja
  8. 84' A. Krapka J. Didiba
  9. 90'+8 Vojtěch Smrž
  10. 90'+5 Michal Reichl
  11. 90'+3 M. Koubek M. Kopecny
  12. 90'+2 M. Kadlec J. Kovarik
  13. 90'+2 V. Drchal J. Vondra
  14. 90'+5 V. Smrz A. Cermak
  15. FT0-1

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 7.5
  2. 23M. Kopecny ▼ 90' 5.9
  3. 24J. Cernin 7.2
  4. 28J. Kolar 7.0
  5. 22M. Fukala 7.3
  6. 4T. Ulbrich ▼ 70' 6.3
  7. 6J. Didiba ▼ 84' 6.5
  8. 82M. Pisoja ▼ 81' 7.7
  9. 26M. Cupak 6.9
  10. 31L. Bartosak ▼ 70' 7.0
  11. 14S. Kanu ▼ 70' 6.2

Dự bị 10

  1. 8D. Machalik
  2. 11Z. Natchkebia ▲ 81' 6.6
  3. 15M. Koubek ▲ 90'
  4. 16S. Petruta
  5. 20A. Lopes
  6. 34M. Knobloch
  7. 39A. Krapka ▲ 84' 6.9
  8. 53T. Hellebrand ▲ 70' 6.6
  9. 88T. Poznar ▲ 70' 6.6
  10. 91J. Kalabiska ▲ 70' 7.2
Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jaroslav Vesely
  1. 12M. Reichl 8.7
  2. 25P. Kareem
  3. 28L. Hulka 7.2
  4. 22J. Vondra ▼ 90' 7.6
  5. 99V. Sinyavskiy 7.7
  6. 11E. Ramirez 6.6
  7. 6B. Sakala 7.3
  8. 41N. Okeke 6.9
  9. 19J. Kovarik ▼ 90' 6.7
  10. 9Yusuf ▼ 65' 6.6
  11. 47A. Cermak ▼ 90' 6.2

Dự bị 10

  1. 3M. Kadlec ▲ 90'
  2. 7M. Hybs
  3. 8R. Hruby
  4. 13V. Zeman
  5. 20V. Drchal ▲ 90'
  6. 27A. Kadlec
  7. 42V. Smrz ▲ 90'
  8. 70S. Cerny
  9. 77M. Ristovski ▲ 65' 6.5
  10. 23T. Fruhwald

Thống kê

004
1120
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm18
6Trúng đích6
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
4Phạt góc11
1Việt vị2
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua6
371Chuyền bóng318
278Chuyền chính xác230
75%Chính xác chuyền72%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu42
54Ghi được59
63Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu