Bohemians 1905
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Zlin

Bohemians 1905 vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 3-2 Zlin tại Czech Liga, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 7, hòa 2, Zlin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Trọng tài
L. Szikszay
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
WLLLW Zlin
  1. 21' M. Fillo J. Silný
  2. 31' 0-1 M. Fillo · V. Tchanturishvili
  3. 37' 0-2 V. Tchanturishvili · V. Vukadinović
  4. 45'+4 Martin Fillo
  5. HT0-2
  6. 46' D. Puškáč J. Kovařík
  7. 55' A. Křapka · P. Hronek 1-2
  8. 61' M. Beran M. Dostál
  9. 63' Rudolf Reiter
  10. 67' L. Hůlka · R. Květ 2-2
  11. 69' L. Jawo V. Vukadinović
  12. 69' A. Fantiš L. Bartošák
  13. 76' Václav Procházka
  14. 86' M. Nový V. Drchal
  15. 86' L. Mužík E. Prekop
  16. 86' R. Květ 3-2
  17. 88' Roman Kvet
  18. 88' Matej Rakovan
  19. 90' Antonin Fantis
  20. 90'+4 D. Krch R. Květ
  21. FT3-2

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Veselý
  1. 99H. Bačkovský
  2. 23D. Köstl
  3. 28L. Hůlka
  4. 34A. Křapka
  5. 16M. Dostál ▼ 61'
  6. 4J. Jindřišek
  7. 19R. Květ ▼ 90'
  8. 12J. Kovařík ▼ 46'
  9. 7P. Hronek
  10. 33E. Prekop ▼ 86'
  11. 20V. Drchal ▼ 86'

Dự bị 11

  1. 24D. Puškáč ▲ 46'
  2. 6M. Beran ▲ 61'
  3. 32M. Nový ▲ 86'
  4. 9L. Mužík ▲ 86'
  5. 15D. Krch ▲ 90'
  6. 17M. Hála
  7. 11V. Novák
  8. 3S. Vilotič
  9. 5D. Bartek
  10. 1R. Valeš
  11. 30J. Morávek
Zlin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Jelínek
  1. 1M. Rakovan
  2. 28J. Kolář
  3. 2D. Simerský
  4. 26V. Procházka
  5. 9R. Reiter
  6. 33M. Hlinka
  7. 68J. Janetzký
  8. 18V. Tchanturishvili
  9. 77V. Vukadinović ▼ 69'
  10. 21J. Silný ▼ 21'
  11. 31L. Bartošák ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 7M. Fillo ▲ 21'
  2. 10L. Jawo ▲ 69'
  3. 15A. Fantiš ▲ 69'
  4. 17S. Dostál
  5. 6J. Didiba
  6. 11Y. Dramé
  7. 8R. Hrubý
  8. 23J. Hellebrand

Thống kê

0114
350
10Dứt điểm6
5Trúng đích4
5Chệch đích2
14Phạt góc3
2Việt vị3
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu47
84Ghi được60
71Thủng lưới65
1.79Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu