Zlin
1 : 4
FT · Hiệp một 1:4
·
Bohemians 1905

Zlin vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-4 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 1, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Trọng tài
Z. Proske
Phong độ
LLWLL Zlin
DWDLW Bohemians 1905
  1. 12' 0-1 P. Hronek · O. Petrák
  2. 21' 0-2 J. Chramosta
  3. 27' 0-3 L. Vraštilphản lưới
  4. 30' Y. Dramé · R. Hrubý 1-3
  5. 39' 1-4 R. Květ · P. Hronek
  6. HT1-4
  7. 46' A. Fantiš V. Tchanturishvili
  8. 46' R. Reiter V. Vukadinović
  9. 49' Jan Kovařík
  10. 57' Jan Vondra
  11. 66' L. Jawo J. Janetzký
  12. 66' J. Fulnek J. Kovařík
  13. 66' J. Jindřišek O. Petrák
  14. 72' M. Fillo Y. Dramé
  15. 76' D. Krch R. Květ
  16. 86' Lukas Vrastil
  17. 87' M. Koubek M. Beran
  18. 87' D. Bartek P. Hronek
  19. FT1-4

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Kalivoda
  1. 1M. Rakovan
  2. 26V. Procházka
  3. 2D. Simerský
  4. 19L. Vraštil
  5. 14M. Cedidla
  6. 77V. Vukadinović ▼ 46'
  7. 8R. Hrubý
  8. 18V. Tchanturishvili ▼ 46'
  9. 68J. Janetzký ▼ 66'
  10. 11Y. Dramé ▼ 72'
  11. 6C. Conde

Dự bị 7

  1. 15A. Fantiš ▲ 46'
  2. 9R. Reiter ▲ 46'
  3. 10L. Jawo ▲ 66'
  4. 7M. Fillo ▲ 72'
  5. 44J. Šiška
  6. 28J. Kolář
  7. 24Š. Chwaszcz
Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Veselý
  1. 1R. Valeš
  2. 16M. Dostál
  3. 20J. Vondra
  4. 23D. Köstl
  5. 34A. Křapka
  6. 12J. Kovařík ▼ 66'
  7. 31O. Petrák ▼ 66'
  8. 7P. Hronek ▼ 87'
  9. 19R. Květ ▼ 76'
  10. 6M. Beran ▼ 87'
  11. 77J. Chramosta

Dự bị 7

  1. 22J. Fulnek ▲ 66'
  2. 4J. Jindřišek ▲ 66'
  3. 15D. Krch ▲ 76'
  4. 10M. Koubek ▲ 87'
  5. 5D. Bartek ▲ 87'
  6. 99H. Bačkovský
  7. 98A. Vaníček

Thống kê

015
720
24Dứt điểm11
10Trúng đích5
8Chệch đích3
6Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua8

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu49
71Ghi được83
76Thủng lưới77
1.51Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu