Bohemians 1905
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlin

Bohemians 1905 vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 1-0 Zlin tại Czech Liga, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 7, hòa 2, Zlin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Trọng tài
J. Adámková
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
LWLLL Zlin
  1. 5' P. Hronek · M. Dostál 1-0
  2. 9' Jiří Bederka
  3. 27' David Tkáč
  4. 32' Cheick Oumar Conde
  5. 42' M. Beran J. Chramosta
  6. HT1-0
  7. 52' T. Necid D. Puškáč
  8. 60' Lukas Vrastil
  9. 67' V. Vukadinović Y. Dramé
  10. 70' Martin Cedidla
  11. 79' Š. Chwaszcz R. Hrubý
  12. 79' L. Hrdlička D. Tkáč
  13. 85' D. Bartek J. Kovařík
  14. 85' M. Koubek P. Hronek
  15. 90'+2 J. Kolář R. Matějov
  16. FT1-0

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Klusáček
  1. 1R. Valeš
  2. 16M. Dostál
  3. 20J. Vondra
  4. 27J. Bederka
  5. 23D. Köstl
  6. 12J. Kovařík ▼ 85'
  7. 31O. Petrák
  8. 7P. Hronek ▼ 85'
  9. 19R. Květ
  10. 77J. Chramosta ▼ 42'
  11. 24D. Puškáč ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 6M. Beran ▲ 42'
  2. 37T. Necid ▲ 52'
  3. 5D. Bartek ▲ 85'
  4. 10M. Koubek ▲ 85'
  5. 15D. Krch
  6. 99H. Bačkovský
  7. 4J. Jindřišek
Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kalivoda
  1. 1M. Rakovan
  2. 16R. Matějov ▼ 90'
  3. 2D. Simerský
  4. 19L. Vraštil
  5. 14M. Cedidla
  6. 15A. Fantiš
  7. 8R. Hrubý ▼ 79'
  8. 68J. Janetzký
  9. 11Y. Dramé ▼ 67'
  10. 6C. Conde
  11. 12D. Tkáč ▼ 79'

Dự bị 6

  1. 77V. Vukadinović ▲ 67'
  2. 24Š. Chwaszcz ▲ 79'
  3. 22L. Hrdlička ▲ 79'
  4. 28J. Kolář ▲ 90'
  5. 25M. Nečas
  6. 44J. Šiška

Thống kê

017
140
6Dứt điểm5
3Trúng đích3
3Chệch đích2
7Phạt góc1
3Việt vị1
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu47
83Ghi được71
77Thủng lưới76
1.69Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu