Zlin
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bohemians 1905

Zlin vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Zlin 2-2 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 1, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LWLLL Zlin
DWDLW Bohemians 1905
  1. 14' 0-1 E. Prekop · J. Kovařík
  2. 20' Jan Shejbal
  3. 32' Tom Sloncik
  4. HT0-1
  5. 46' V. Vukadinović T. Čelůstka
  6. 55' O. Petrák J. Shejbal
  7. 56' 0-2 O. Petrák · J. Kovařík
  8. 63' A. Fantiš · J. Černín 1-2
  9. 66' T. Schánělec A. Fantiš
  10. 68' Libor Holík
  11. 69' D. Huf M. Ristovski
  12. 69' M. Kozák M. Beran
  13. 71' Lukas Bartosak
  14. 75' S. Pidro T. Slončík
  15. 76' D. Simerský K. Ikugar
  16. 76' D. Simerský · T. Schánělec 2-2
  17. 77' Daniel Köstl
  18. 80' Cletus Nombil
  19. 85' Ondřej Petrák
  20. 90'+2 Jakub Cernin
  21. 90'+3 Jan Kovařík
  22. 90'+4 L. Mužík E. Prekop
  23. FT2-2

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Červenka
  1. 17S. Dostál 7.0
  2. 44L. Holík 6.9
  3. 14M. Cedidla 6.9
  4. 24J. Černín 7.2
  5. 3T. Čelůstka ▼ 46' 6.6
  6. 80C. Nombil 6.6
  7. 21A. Bužek 7.3
  8. 15A. Fantiš ▼ 66' 7.2
  9. 10T. Slončík ▼ 75' 6.3
  10. 31L. Bartošák 6.3
  11. 99K. Ikugar ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 77V. Vukadinović ▲ 46' 6.6
  2. 36T. Schánělec ▲ 66' 7.0
  3. 4S. Pidro ▲ 75' 6.7
  4. 2D. Simerský ▲ 76' 7.3
  5. 7R. Reiter
  6. 64Š. Bachůrek
  7. 28J. Kolář
Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Veselý
  1. 1R. Valeš 6.2
  2. 34A. Křapka 6.5
  3. 28L. Hůlka 6.7
  4. 7M. Hybš 6.9
  5. 23D. Köstl 6.6
  6. 88R. Hrubý 6.6
  7. 6M. Beran ▼ 69' 6.3
  8. 19J. Kovařík ⇢2 7.9
  9. 33E. Prekop ▼ 90' 7.3
  10. 77M. Ristovski ▼ 69' 6.3
  11. 2J. Shejbal ▼ 55' 6.9

Dự bị 8

  1. 31O. Petrák ▲ 55' 7.0
  2. 29D. Huf ▲ 69' 6.3
  3. 20M. Kozák ▲ 69' 6.7
  4. 9L. Mužík ▲ 90'
  5. 3M. Kadlec
  6. 21L. Soukup
  7. 4J. Jindřišek
  8. 16M. Dostál

Thống kê

054
640
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm11
5Trúng đích5
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
4Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi11
5Thẻ vàng4
3Cứu thua3
290Chuyền bóng285
198Chuyền chính xác179
68%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu50
60Ghi được66
87Thủng lưới75
1.22Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu