Bohemians 1905
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zlin

Bohemians 1905 vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 0-0 Zlin tại Czech Liga, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 7, hòa 2, Zlin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
WLLLW Zlin
  1. 14' Dominik Simersky
  2. 14' Joss Didiba
  3. 45'+3 Martin Jedlička
  4. HT0-0
  5. 46' M. Cedidla T. Čelůstka
  6. 49' Matěj Hybš
  7. 62' A. Bužek J. Didiba
  8. 62' Y. Dramé L. Bartošák
  9. 64' Erik Prekop
  10. 68' R. Hrubý A. Jánoš
  11. 68' M. Beran M. Dostál
  12. 76' A. Kadlec D. Puškáč
  13. 76' M. Kozák J. Matoušek
  14. 86' Michal Beran
  15. 90'+2 Matej Rakovan
  16. 90'+4 T. Slončík D. Tkáč
  17. 90' N. Kovinić V. Vukadinović
  18. FT0-0

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Veselý
  1. 36M. Jedlička 7.5
  2. 28L. Hůlka 6.9
  3. 22J. Vondra 7.6
  4. 7M. Hybš 7.2
  5. 16M. Dostál ▼ 68' 6.9
  6. 10J. Matoušek ▼ 76' 6.9
  7. 8A. Jánoš ▼ 68' 6.7
  8. 42V. Smrž 7.7
  9. 19J. Kovařík 6.7
  10. 33E. Prekop 6.9
  11. 24D. Puškáč ▼ 76' 7.0

Dự bị 9

  1. 88R. Hrubý ▲ 68' 6.7
  2. 6M. Beran ▲ 68' 6.6
  3. 14A. Kadlec ▲ 76' 6.6
  4. 20M. Kozák ▲ 76' 6.3
  5. 34A. Křapka
  6. 1R. Valeš
  7. 12M. Reichl
  8. 4J. Jindřišek
  9. 9L. Mužík
Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vrba
  1. 1M. Rakovan 8.7
  2. 31L. Bartošák ▼ 62' 6.6
  3. 2D. Simerský 6.9
  4. 28J. Kolář 7.2
  5. 3T. Čelůstka ▼ 46' 6.9
  6. 12D. Tkáč ▼ 90' 6.9
  7. 6J. Didiba ▼ 62' 6.6
  8. 7R. Reiter 7.2
  9. 68J. Janetzký 6.6
  10. 15A. Fantiš 7.2
  11. 77V. Vukadinović ▼ 90' 6.3

Dự bị 10

  1. 14M. Cedidla ▲ 46' 6.3
  2. 21A. Bužek ▲ 62' 6.6
  3. 11Y. Dramé ▲ 62' 6.9
  4. 10T. Slončík ▲ 90'
  5. 72N. Kovinić ▲ 90'
  6. 4S. Pidro
  7. 9F. Žák
  8. 24J. Černín
  9. 64Š. Bachůrek
  10. 26E. Ndiaye

Thống kê

049
430
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm6
7Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
9Phạt góc4
0Việt vị3
17Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
3Cứu thua7
357Chuyền bóng316
249Chuyền chính xác211
70%Chính xác chuyền67%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu49
66Ghi được60
75Thủng lưới87
1.32Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu