Bohemians 1905
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Zlin

Bohemians 1905 vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 2-1 Zlin tại Czech Liga, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 7, hòa 2, Zlin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
LLWLL Zlin
  1. 20' D. Lischka · L. Hulka 1-0
  2. 31' 1-1 D. Machalik · T. Poznar
  3. HT1-1
  4. 57' Joss Didiba
  5. 58' D. Plestil J. Matousek
  6. 63' Marián Pišoja
  7. 67' Lukas Bartosak
  8. 73' Vojtěch Smrž
  9. 76' L. Branecky T. Poznar
  10. 78' R. Hruby M. Ristovski
  11. 78' J. Kovarik M. Havel
  12. 79' V. Drchal 2-1
  13. 85' J. Pesek D. Machalik
  14. 85' S. Kanu K. Penkevics
  15. 85' M. Koubek L. Bartosak
  16. 88' T. Hellebrand M. Cupak
  17. 90'+2 Antonín Křapka
  18. 90'+1 M. Kadlec A. Cermak
  19. FT2-1

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jaroslav Vesely
  1. 23T. Fruhwald 7.0
  2. 25P. Kareem
  3. 28L. Hulka 7.7
  4. 27D. Lischka 8.0
  5. 24M. Havel ▼ 78' 7.3
  6. 6B. Sakala 6.6
  7. 42V. Smrz 6.5
  8. 20V. Drchal 7.2
  9. 47A. Cermak ▼ 90' 7.7
  10. 10J. Matousek ▼ 58' 6.9
  11. 77M. Ristovski ▼ 78' 6.9

Dự bị 10

  1. 3M. Kadlec ▲ 90'
  2. 7D. Plestil ▲ 58' 6.6
  3. 8R. Hruby ▲ 78' 6.6
  4. 18D. Vala
  5. 19J. Kovarik ▲ 78' 6.7
  6. 32P. Mirvald
  7. 35O. Kukucka
  8. 66O. Mikuda
  9. 99G. Sosseh
  10. 71J. Siman
Zlin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 34M. Knobloch 8.3
  2. 23M. Kopecny 6.0
  3. 24J. Cernin 6.5
  4. 6J. Didiba 5.7
  5. 39A. Krapka 6.2
  6. 82M. Pisoja 6.7
  7. 8D. Machalik ▼ 85' 8.0
  8. 5K. Penkevics ▼ 85' 6.7
  9. 26M. Cupak ▼ 88' 6.5
  10. 31L. Bartosak ▼ 85' 6.9
  11. 88T. Poznar ▼ 76' 6.7

Dự bị 7

  1. 10J. Pesek ▲ 85' 6.3
  2. 14S. Kanu ▲ 85' 6.5
  3. 15M. Koubek ▲ 85' 6.7
  4. 30L. Branecky ▲ 76' 6.5
  5. 53T. Hellebrand ▲ 88' 6.6
  6. 64S. Bachurek
  7. 91J. Kalabiska

Thống kê

0110
440
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm16
7Trúng đích3
8Chệch đích8
17Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
10Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
1.48Bàn thắng ngăn chặn1.48
355Chuyền bóng219
263Chuyền chính xác145
74%Chính xác chuyền66%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu43
59Ghi được54
48Thủng lưới63
1.4Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu