FC Baník Ostrava vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 0-4 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 0, hòa 0, SK Slavia Praha thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Phong độ
- WWLLL FC Baník Ostrava
- WWLWW SK Slavia Praha
- 3' 0-1 W. Nowak · M. Sadilek
- 14' 0-2 D. Zima · M. Sadilek
- 35' 0-3 M. Sadilek · A. Ouanda
- 38' Michal Sadílek
- 45'+2 Roan Nogha
- HT0-3
- 46' ▲ F. Kubala ▼ D. Planka
- 46' ▲ A. Musak ▼ M. Chalus
- 46' ▲ D. Gilbert ▼ V. Jurecka
- 46' ▲ A. N'Guessan ▼ S. Chaloupek
- 54' ▲ L. Provod ▼ A. Ouanda
- 63' ▲ D. Holzer ▼ V. Sinyavskiy
- 63' ▲ I. Schranz ▼ M. Chytil
- 63' ▲ E. Ayaosi ▼ D. Sturm
- 76' ▲ T. Vlcek ▼ T. Holes
- 79' ▲ V. Skrkon ▼ A. Gning
- 90' Tomáš Vlček
- 90' 0-4 E. Ayaosi · I. Schranz
- FT0-4
Đội hình
- 23M. Jedlicka 5.9
- 44Y. Skyba 5.7
- 37M. Chalus ▼ 46' 6.0
- 42J. Micek 7.3
- 34A. Bewene 6.7
- 83R. Nogha 6.7
- 8A. Traore 6.2
- 18D. Planka ▼ 46' 6.3
- 99V. Sinyavskiy ▼ 63' 6.9
- 12A. Gning ▼ 79' 6.2
- 15V. Jurecka ▼ 46' 6.9
Dự bị 11
- 1V. Budinsky
- 17M. Frydrych
- 95D. Holzer ▲ 63' 6.2
- 28F. Kubala ▲ 46' 6.7
- 81M. Kmet
- 55A. Musak ▲ 46' 6.3
- 7D. Gilbert ▲ 46' 6.7
- 22V. Skrkon ▲ 79' 6.7
- 21M. Kohut
- 6K. Pojezny
- 19F. Sancl
- 35J. Markovic 7.9
- 3T. Holes ▼ 76' 6.9
- 4D. Zima ⚽ 8.0
- 2S. Chaloupek ▼ 46' 7.3
- 14S. Isife 6.9
- 23M. Sadilek ⚽ ⇢2 8.6
- 30W. Nowak ⚽ 8.5
- 15M. Suleiman 6.6
- 18A. Ouanda ⇢ ▼ 54' 6.9
- 13M. Chytil ▼ 63' 6.9
- 10D. Sturm ▼ 63' 6.2
Dự bị 11
- 29N. Domchak
- 17L. Provod ▲ 54' 7.2
- 32P. Kacor
- 26I. Schranz ▲ 63' 6.6
- 27T. Vlcek ▲ 76' 6.5
- 33D. Halinsky
- 43E. Pitak
- 20E. Ayaosi ⚽ ▲ 63' 7.6
- 6A. N'Guessan ▲ 46' 6.9
- 22T. Diakite
- 12Y. Mbodji
Thống kê
01⚑11
⚑910
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm15
1Trúng đích5
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
11Phạt góc9
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
329Chuyền bóng310
249Chuyền chính xác237
76%Chính xác chuyền76%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 23 - 5 | +18 | 20 | |
| 2 | 8 | 13 - 4 | +9 | 19 | |
| 3 | 8 | 16 - 10 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 12 - 10 | +2 | 16 | |
| 5 | 7 | 15 - 9 | +6 | 14 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 7 | 8 | 15 - 15 | 0 | 13 | |
| 8 | 8 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 9 | 8 | 15 - 12 | +3 | 12 | |
| 10 | 8 | 16 - 15 | +1 | 10 | |
| 11 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 12 | 8 | 5 - 15 | -10 | 9 | |
| 13 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 14 | 8 | 7 - 18 | -11 | 4 | |
| 15 | 8 | 5 - 14 | -9 | 3 | |
| 16 | 8 | 7 - 18 | -11 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu14
21Ghi được37
22Thủng lưới12
1.62Bàn thắng mỗi trận2.64
5Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai18