FC Baník Ostrava vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 0-2 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 25 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 0, hòa 0, SK Slavia Praha thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 29
- Sân vận động
- Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
- Trọng tài
- L. Szikszay
- Phong độ
- WWLLL FC Baník Ostrava
- DWWLW SK Slavia Praha
- 29' Jiři Fleisman
- 34' Christos Zafeiris
- 35' Muhamed Tijani
- HT0-0
- 63' ▲ L. Provod ▼ M. van Buren
- 69' ▲ M. Jurásek ▼ L. Masopust
- 70' ▲ M. Šín ▼ J. Klíma
- 81' 0-1 M. Jurásek · C. Zafeiris
- 83' ▲ L. Almási ▼ N. Kuzmanovič
- 83' 0-2 M. Jurásek · L. Provod
- 87' ▲ J. Bořil ▼ D. Douděra
- 87' ▲ T. Kacharaba ▼ C. Zafeiris
- 88' ▲ D. Buchta ▼ M. Šín
- 88' ▲ R. Mišković ▼ E. Šehić
- 88' ▲ J. Hromada ▼ V. Jurečka
- FT0-2
Đội hình
- 30J. Letáček
- 24J. Juroška
- 96E. Bitri
- 19D. Lischka
- 33E. Šehić ▼ 88'
- 20Cadu
- 11N. Kuzmanovič ▼ 83'
- 22F. Kaloč
- 25J. Fleišman
- 21J. Klíma ▼ 70'
- 26M. Tijani
Dự bị 11
- 10M. Šín ▲ 70'
- 99L. Almási ▲ 83'
- 9D. Buchta ▲ 88'
- 18R. Mišković ▲ 88'
- 13D. Smékal
- 3M. Sanneh
- 14P. Jaroň
- 23J. Svozil
- 16J. Laštůvka
- 7K. Pojezný
- 1M. Hrubý
- 1O. Kolář
- 8L. Masopust ▼ 69'
- 5I. Ogbu
- 3T. Holeš
- 21D. Douděra ▼ 87'
- 19O. Dorley
- 10C. Zafeiris ▼ 87'
- 26I. Schranz
- 14M. van Buren ▼ 63'
- 15V. Jurečka ▼ 88'
- 9P. Olayinka
Dự bị 11
- 17L. Provod ▲ 63'
- 35M. Jurásek ▲ 69'
- 18J. Bořil ▲ 87'
- 30T. Kacharaba ▲ 87'
- 25J. Hromada ▲ 88'
- 20D. Pech
- 28A. Mandous
- 11S. Tecl
- 22Ewerton
- 27I. Traoré
- 24P. Hronek
Thống kê
02⚑4
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích2
2Bị chặn6
4Phạt góc4
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu57
77Ghi được154
67Thủng lưới50
1.6Bàn thắng mỗi trận2.7
12Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai79