SK Slavia Praha
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Baník Ostrava

SK Slavia Praha vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 1-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 10, hòa 0, FC Baník Ostrava thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 22
Sân vận động
Fortuna Arena, Praha
Phong độ
DWWLW SK Slavia Praha
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 8' D. Zima · L. Provod 1-0
  2. 13' Karel Pojezný
  3. HT1-0
  4. 51' M. Šín Ewerton
  5. 55' Christos Zafeiris
  6. 72' David Doudera
  7. 72' Matěj Chaluš
  8. 73' M. Chytil I. Schranz
  9. 73' D. Owusu E. Prekop
  10. 73' F. Kubala D. Holzer
  11. 74' G. Botos L. Provod
  12. 88' D. Látal T. Rigo
  13. 90'+5 D. Moses C. Zafeiris
  14. 90'+5 O. Lingr G. Botos
  15. FT1-0

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Trpišovský
  1. 36J. Staněk 6.6
  2. 2Š. Chaloupek 7.9
  3. 5I. Ogbu 6.9
  4. 4D. Zima 8.2
  5. 21D. Douděra 6.3
  6. 10C. Zafeiris ▼ 90' 6.6
  7. 19O. Dorley 6.9
  8. 12E. Diouf 6.9
  9. 26I. Schranz ▼ 73' 7.3
  10. 25T. Chorý 6.9
  11. 17L. Provod ▼ 74' 8.2

Dự bị 11

  1. 13M. Chytil ▲ 73' 6.3
  2. 20G. Botos ▲ 74' 6.9
  3. 16D. Moses ▲ 90'
  4. 32O. Lingr ▲ 90'
  5. 46M. Konečný
  6. 29D. Teah
  7. 9V. Kušej
  8. 14S. Michez
  9. 48D. Pech
  10. 33O. Zmrzlý
  11. 35J. Markovič
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hapal
  1. 30D. Holec 7.9
  2. 95D. Holzer ▼ 73' 6.9
  3. 17M. Frydrych 7.0
  4. 37M. Chaluš 6.9
  5. 7K. Pojezný 6.5
  6. 5J. Boula 6.7
  7. 12T. Rigo ▼ 88' 6.7
  8. 9D. Buchta 6.9
  9. 21M. Kohút 6.9
  10. 32Ewerton ▼ 51' 6.3
  11. 33E. Prekop ▼ 73' 6.2

Dự bị 11

  1. 10M. Šín ▲ 51' 6.3
  2. 25D. Owusu ▲ 73' 6.3
  3. 28F. Kubala ▲ 73' 6.7
  4. 11D. Látal ▲ 88' 6.5
  5. 6M. Fukala
  6. 99G. Kornezos
  7. 24J. Juroška
  8. 66M. Rusnák
  9. 35J. Trefil
  10. 31A. Munksgaard
  11. 13S. Grygar

Thống kê

015
820
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm9
7Trúng đích1
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc8
2Việt vị0
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
378Chuyền bóng327
272Chuyền chính xác223
72%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

60Trận đấu56
123Ghi được95
41Thủng lưới59
2.05Bàn thắng mỗi trận1.7
30Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn31
62Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu