SK Slavia Praha
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Baník Ostrava

SK Slavia Praha vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 1-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 10, hòa 0, FC Baník Ostrava thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 5
Sân vận động
Fortuna Arena, Praha
Phong độ
WWLWW SK Slavia Praha
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 17' Michal Frydrych
  2. HT0-0
  3. 47' M. Tijani 1-0
  4. 64' A. Tanko M. Šín
  5. 64' T. Rigo D. Tetour
  6. 65' P. Ševčík J. Hromada
  7. 65' L. Provod I. Schranz
  8. 67' Jiri Boula
  9. 73' Filip Blažek
  10. 79' Petr Ševčík
  11. 82' L. Masopust D. Douděra
  12. 82' V. Jurečka M. Jurásek
  13. 82' Gigli Ndefe J. Juroška
  14. 84' Muhamed Tijani
  15. 87' M. Madleňák P. Kpozo
  16. 87' D. Fadairo D. Buchta
  17. 88' M. van Buren M. Tijani
  18. 90'+1 Ondřej Kolář
  19. FT1-0

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Trpišovský
  1. 1O. Kolář
  2. 21D. Douděra ▼ 82'
  3. 5I. Ogbu
  4. 27T. Vlček
  5. 18J. Bořil
  6. 10C. Zafeiris
  7. 25J. Hromada ▼ 65'
  8. 35M. Jurásek ▼ 82'
  9. 13M. Chytil
  10. 26I. Schranz ▼ 65'
  11. 9M. Tijani ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 23P. Ševčík ▲ 65'
  2. 17L. Provod ▲ 65'
  3. 8L. Masopust ▲ 82'
  4. 15V. Jurečka ▲ 82'
  5. 14M. van Buren ▲ 88'
  6. 4A. Ousou
  7. 29M. Tomič
  8. 28A. Mandous
  9. 11S. Tecl
  10. 3T. Holeš
  11. 24B. Ogungbayi
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Hapal
  1. 30J. Letáček
  2. 26F. Blažek
  3. 17M. Frydrych
  4. 33E. Bitri
  5. 24J. Juroška ▼ 82'
  6. 5J. Boula
  7. 6D. Tetour ▼ 64'
  8. 15P. Kpozo ▼ 87'
  9. 10M. Šín ▼ 64'
  10. 9D. Buchta ▼ 87'
  11. 99L. Almási

Dự bị 8

  1. 20A. Tanko ▲ 64'
  2. 12T. Rigo ▲ 64'
  3. 77Gigli Ndefe ▲ 82'
  4. 37M. Madleňák ▲ 87'
  5. 70D. Fadairo ▲ 87'
  6. 7K. Pojezný
  7. 22F. Kaloč
  8. 35J. Markovič

Thống kê

036
030
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm4
5Trúng đích1
5Chệch đích3
6Phạt góc0
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

58Trận đấu50
126Ghi được88
45Thủng lưới55
2.17Bàn thắng mỗi trận1.76
29Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn23
70Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu