SK Slavia Praha
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Baník Ostrava

SK Slavia Praha vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 3-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 10, hòa 0, FC Baník Ostrava thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Fortuna Arena, Praha
Phong độ
WWLWW SK Slavia Praha
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 31' T. Holeš 1-0
  2. 45' V. Kušej · O. Zmrzlý 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' D. Holzer P. Kpozo
  5. 46' M. Rusnák D. Buchta
  6. 46' F. Kubala M. Šín
  7. 65' Jiri Boula
  8. 68' G. Botos O. Zmrzlý
  9. 68' M. Chytil T. Chorý
  10. 72' D. Látal E. Prekop
  11. 72' D. Owusu J. Boula
  12. 74' D. Douděra · D. Moses 3-0
  13. 78' Š. Chaloupek D. Moses
  14. 78' M. Škoda L. Provod
  15. 82' Tomáš Holeš
  16. 83' T. Vlček T. Holeš
  17. FT3-0

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Trpišovský
  1. 36J. Staněk 7.0
  2. 3T. Holeš ▼ 83' 7.9
  3. 5I. Ogbu 7.6
  4. 18J. Bořil 8.0
  5. 21D. Douděra 8.0
  6. 10C. Zafeiris 7.9
  7. 16D. Moses ▼ 78' 8.0
  8. 33O. Zmrzlý ▼ 68' 7.5
  9. 17L. Provod ▼ 78' 7.6
  10. 9V. Kušej 7.9
  11. 25T. Chorý ▼ 68' 6.7

Dự bị 11

  1. 20G. Botos ▲ 68' 6.6
  2. 13M. Chytil ▲ 68' 6.2
  3. 2Š. Chaloupek ▲ 78' 7.2
  4. 7M. Škoda ▲ 78' 6.3
  5. 27T. Vlček ▲ 83' 6.7
  6. 46M. Konečný
  7. 35J. Markovič
  8. 4D. Zima
  9. 19O. Dorley
  10. 6T. Ouma
  11. 26I. Schranz
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Hapal
  1. 30D. Holec 7.5
  2. 37M. Chaluš 6.6
  3. 19D. Lischka 6.9
  4. 7K. Pojezný 6.9
  5. 9D. Buchta ▼ 46' 5.9
  6. 12T. Rigo 6.2
  7. 5J. Boula ▼ 72' 6.3
  8. 15P. Kpozo ▼ 46' 6.5
  9. 21M. Kohút 6.2
  10. 10M. Šín ▼ 46' 6.3
  11. 33E. Prekop ▼ 72' 6.6

Dự bị 11

  1. 95D. Holzer ▲ 46' 6.6
  2. 66M. Rusnák ▲ 46' 6.3
  3. 28F. Kubala ▲ 46' 6.9
  4. 11D. Látal ▲ 72' 6.5
  5. 25D. Owusu ▲ 72' 6.2
  6. 24J. Juroška
  7. 22T. Zlatohlávek
  8. 99G. Kornezos
  9. 35J. Trefil
  10. 31A. Munksgaard
  11. 6M. Fukala

Thống kê

014
210
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm8
9Trúng đích1
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
414Chuyền bóng279
322Chuyền chính xác182
78%Chính xác chuyền65%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

60Trận đấu56
123Ghi được95
41Thủng lưới59
2.05Bàn thắng mỗi trận1.7
30Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn31
62Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu