FC Baník Ostrava
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Slavia Praha

FC Baník Ostrava vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 0-1 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 5 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 0, hòa 0, SK Slavia Praha thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 8
Sân vận động
Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
Phong độ
WWLLL FC Baník Ostrava
WWLWW SK Slavia Praha
  1. 29' 0-1 E. Diouf · L. Provod
  2. HT0-1
  3. 63' A. Tanko M. Šín
  4. 63' P. Kpozo D. Holzer
  5. 66' O. Lingr I. Schranz
  6. 66' M. Chytil T. Chorý
  7. 78' F. Kubala E. Prekop
  8. 87' Christos Zafeiris
  9. 90'+9 Antonin Kinsky
  10. 90'+2 U. Aririerisim Ewerton
  11. 90'+2 J. Klíma D. Buchta
  12. 90'+5 Š. Chaloupek C. Zafeiris
  13. 90'+2 D. Pech L. Provod
  14. FT0-1

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: P. Hapal
  1. 35J. Markovič 7.9
  2. 9D. Buchta ▼ 90' 6.2
  3. 17M. Frydrych 6.6
  4. 37M. Chaluš 7.0
  5. 7K. Pojezný 7.0
  6. 95D. Holzer ▼ 63' 6.9
  7. 32Ewerton ▼ 90' 6.6
  8. 5J. Boula 6.9
  9. 12T. Rigo 7.0
  10. 10M. Šín ▼ 63' 6.3
  11. 33E. Prekop ▼ 78' 6.7

Dự bị 11

  1. 20A. Tanko ▲ 63' 6.3
  2. 15P. Kpozo ▲ 63' 6.5
  3. 28F. Kubala ▲ 78' 6.6
  4. 2U. Aririerisim ▲ 90' 6.7
  5. 21J. Klíma ▲ 90' 6.7
  6. 23I. Fomba
  7. 13S. Grygar
  8. 30D. Holec
  9. 6M. Fukala
  10. 31A. Munksgaard
  11. 24J. Juroška
SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Trpišovský
  1. 31A. Kinský 7.3
  2. 3T. Holeš 6.9
  3. 5I. Ogbu 7.2
  4. 18J. Bořil 7.3
  5. 21D. Douděra 7.3
  6. 10C. Zafeiris ▼ 90' 6.6
  7. 19O. Dorley 6.9
  8. 12E. Diouf 7.6
  9. 26I. Schranz ▼ 66' 7.3
  10. 25T. Chorý ▼ 66' 6.6
  11. 17L. Provod ▼ 90' 7.9

Dự bị 11

  1. 32O. Lingr ▲ 66' 6.9
  2. 13M. Chytil ▲ 66' 6.3
  3. 2Š. Chaloupek ▲ 90' 6.3
  4. 48D. Pech ▲ 90' 6.3
  5. 4D. Zima
  6. 11D. Fila
  7. 35M. Jurásek
  8. 33O. Zmrzlý
  9. 28F. Prebsl
  10. 24A. Mandous
  11. 14S. Michez

Thống kê

006
320
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm14
2Trúng đích8
2Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
7Cứu thua2
354Chuyền bóng416
241Chuyền chính xác308
68%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

56Trận đấu60
95Ghi được123
59Thủng lưới41
1.7Bàn thắng mỗi trận2.05
20Giữ sạch lưới30
31Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu