SK Slavia Praha vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 5-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 10, hòa 0, FC Baník Ostrava thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Praha
- Phong độ
- WWLWW SK Slavia Praha
- WWLLL FC Baník Ostrava
- 26' Lukáš Provod
- 28' I. Schranz 1-0
- 29' Matúš Rusnák
- 41' Filip Blažek
- HT1-0
- 46' ▲ V. Jurečka ▼ L. Provod
- 48' M. Chytil · D. Douděra 2-0
- 51' Abdullahi Tanko
- 52' Abdullahi Tanko
- 55' V. Jurečka · I. Schranz 3-0
- 58' M. Chytil · I. Schranz 4-0
- 60' ▲ T. Rigo ▼ J. Klíma
- 60' ▲ Q. Adediran ▼ F. Kubala
- 60' ▲ M. Frydrych ▼ F. Blažek
- 69' ▲ D. Zima ▼ T. Holeš
- 74' ▲ M. Jurásek ▼ J. Bořil
- 75' ▲ M. Tijani ▼ M. Chytil
- 78' ▲ R. Šudák ▼ M. Rusnák
- 78' M. Jurásek · V. Jurečka 5-0
- 80' ▲ S. Tecl ▼ P. Ševčík
- 85' Ivan Schranz
- 87' ▲ L. Takács ▼ S. Grygar
- FT5-0
Đội hình
- 36J. Staněk 7.5
- 21D. Douděra ⇢ 7.9
- 3T. Holeš ▼ 69' 7.0
- 5I. Ogbu 7.2
- 27T. Vlček 7.3
- 18J. Bořil ▼ 74' 7.0
- 26I. Schranz ⚽ ⇢2 9.3
- 19O. Dorley 6.9
- 23P. Ševčík ▼ 80' 7.2
- 17L. Provod ▼ 46' 7.2
- 13M. Chytil ⚽2 ▼ 75' 8.6
Dự bị 11
- 15V. Jurečka ⚽ ▲ 46' 7.6
- 4D. Zima ▲ 69' 6.9
- 35M. Jurásek ⚽ ▲ 74' 7.2
- 9M. Tijani ▲ 75' 6.6
- 11S. Tecl ▲ 80' 6.3
- 28A. Mandous
- 10C. Zafeiris
- 29M. Tomič
- 6C. Wallem
- 33O. Zmrzlý
- 14M. van Buren
- 35J. Markovič 6.0
- 66M. Rusnák ▼ 78' 5.6
- 26F. Blažek ▼ 60' 6.2
- 19D. Lischka 6.5
- 11E. Šehić 6.2
- 20A. Tanko 5.7
- 21J. Klíma ▼ 60' 6.3
- 13S. Grygar ▼ 87' 6.7
- 10M. Šín 6.2
- 7K. Pojezný 6.2
- 28F. Kubala ▼ 60' 6.6
Dự bị 11
- 12T. Rigo ▲ 60' 6.3
- 8Q. Adediran ▲ 60' 6.3
- 17M. Frydrych ▲ 60' 6.5
- 14R. Šudák ▲ 78' 6.6
- 29L. Takács ▲ 87'
- 77Gigli Ndefe
- 30J. Letáček
- 9D. Buchta
- 15P. Kpozo
- 5J. Boula
- 24J. Juroška
Thống kê
01⚑2
⚑421
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm8
9Trúng đích1
4Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
516Chuyền bóng344
415Chuyền chính xác248
80%Chính xác chuyền72%
3.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
58Trận đấu50
126Ghi được88
45Thủng lưới55
2.17Bàn thắng mỗi trận1.76
29Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn23
70Hiệp hai56