FC Baník Ostrava vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 0-2 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 0, hòa 0, SK Slavia Praha thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 28
- Phong độ
- WWLLL FC Baník Ostrava
- WWLWW SK Slavia Praha
- 21' Tomáš Chorý
- 23' 0-1 T. Chory11m
- 31' Abdullahi Bewene
- 32' 0-2 L. Provod · M. Chytil
- HT0-2
- 46' ▲ J. Boril ▼ S. Chaloupek
- 66' ▲ V. Sinyavskiy ▼ D. Holzer
- 66' ▲ J. Pira ▼ O. Kricfalusi
- 66' ▲ T. Vlcek ▼ S. Isife
- 66' ▲ Y. Mbodji ▼ M. Chytil
- 78' ▲ A. Musak ▼ D. Planka
- 78' ▲ S. Plavsic ▼ V. Jurecka
- 88' ▲ F. Sancl ▼ J. Boula
- 90'+1 ▲ E. Prekop ▼ T. Chory
- 90' ▲ V. Kusej ▼ D. Jurasek
- FT0-2
Đội hình
- 23M. Jedlicka 6.7
- 17M. Frydrych 6.2
- 37M. Chalus 5.3
- 6K. Pojezny 5.9
- 34A. Bewene 6.3
- 5J. Boula ▼ 88' 6.5
- 80O. Kricfalusi ▼ 66' 6.9
- 95D. Holzer ▼ 66' 6.6
- 15V. Jurecka ▼ 78' 6.3
- 18D. Planka ▼ 78' 6.6
- 12A. Gning 6.5
Dự bị 11
- 1V. Budinsky
- 9D. Buchta
- 66M. Rusnak
- 25D. Owusu
- 55A. Musak ▲ 78' 6.9
- 99V. Sinyavskiy ▲ 66' 6.3
- 10S. Plavsic ▲ 78' 6.7
- 20P. Ortiz
- 19F. Sancl ▲ 88'
- 29J. Pira ▲ 66' 6.3
- 2M. Havran
- 35J. Markovic 8.5
- 3T. Holes 8.3
- 5I. Ogbu 7.2
- 2S. Chaloupek ▼ 46' 6.6
- 14S. Isife ▼ 66' 6.7
- 16D. Moses 6.9
- 23M. Sadilek 6.9
- 39D. Jurasek ▼ 90' 7.2
- 13M. Chytil ⇢ ▼ 66' 7.0
- 17L. Provod ⚽ 7.6
- 25T. Chory ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 10
- 1O. Kolar
- 18J. Boril ▲ 46' 6.9
- 19O. Dorley
- 21D. Doudera
- 33E. Prekop ▲ 90'
- 9V. Kusej ▲ 90'
- 27T. Vlcek ▲ 66' 6.7
- 10M. Cham
- 12Y. Mbodji ▲ 66' 6.9
- 45M. Suleiman
Thống kê
01⚑3
⚑1300
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm14
4Trúng đích7
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc13
0Việt vị2
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
5Cứu thua3
1.22Bàn thắng ngăn chặn1.22
227Chuyền bóng319
142Chuyền chính xác256
63%Chính xác chuyền80%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu51
67Ghi được100
79Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.96
12Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai53