SK Slavia Praha
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Baník Ostrava

SK Slavia Praha vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 2-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 10, hòa 0, FC Baník Ostrava thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 14
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WWLWW SK Slavia Praha
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 20' Dennis Owusu
  2. 37' Oscar Dorley
  3. 45'+3 Karel Pojezný
  4. HT0-0
  5. 46' M. Havran D. Owusu
  6. 53' Abdullahi Bewene
  7. 55' J. Pira L. Almasi
  8. 55' T. Vlcek · T. Chory 1-0
  9. 62' M. Chytil · M. Sadilek 2-0
  10. 68' V. Kusej L. Provod
  11. 68' C. Zafeiris O. Dorley
  12. 68' E. Prekop T. Chory
  13. 68' P. Kpozo E. Sehic
  14. 68' A. Musak C. Frydek
  15. 76' O. Zmrzly M. Chytil
  16. 79' D. Lischka K. Pojezny
  17. 83' D. Doudera D. Moses
  18. 90'+5 Matěj Chaluš
  19. FT2-0

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jindřich Trpišovský
  1. 35J. Markovic 7.9
  2. 27T. Vlcek 9.2
  3. 4D. Zima 7.3
  4. 2S. Chaloupek 7.9
  5. 16D. Moses ▼ 83' 7.2
  6. 23M. Sadilek 7.3
  7. 19O. Dorley ▼ 68' 7.5
  8. 11Y. Sanyang 7.0
  9. 17L. Provod ▼ 68' 7.5
  10. 25T. Chory ▼ 68' 7.3
  11. 13M. Chytil ▼ 76' 7.9

Dự bị 11

  1. 7M. Cham
  2. 8D. Hashioka
  3. 9V. Kusej ▲ 68' 6.3
  4. 10C. Zafeiris ▲ 68' 6.7
  5. 14T. Jelinek
  6. 15E. Fully
  7. 21D. Doudera ▲ 83' 6.5
  8. 22L. Vorlicky
  9. 31E. Prekop ▲ 68' 6.6
  10. 33O. Zmrzly ▲ 76' 6.3
  11. 36J. Stanek
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Pavel Hapal
  1. 30D. Holec 7.9
  2. 34A. Bewene 6.7
  3. 37M. Chalus 6.5
  4. 6K. Pojezny ▼ 79' 6.2
  5. 44E. Sehic ▼ 68' 6.2
  6. 18D. Planka 6.9
  7. 80O. Kricfalusi 7.3
  8. 8C. Frydek ▼ 68' 6.3
  9. 5J. Boula 6.9
  10. 25D. Owusu ▼ 46' 5.9
  11. 77L. Almasi ▼ 55' 6.2

Dự bị 11

  1. 2M. Havran ▲ 46' 6.3
  2. 9D. Buchta
  3. 14P. Jaron
  4. 15P. Kpozo ▲ 68' 6.6
  5. 17M. Frydrych
  6. 19D. Lischka ▲ 79' 6.7
  7. 29J. Pira ▲ 55' 6.7
  8. 31A. Munksgaard
  9. 55A. Musak ▲ 68' 6.3
  10. 1V. Budinsky
  11. 41M. Kubny

Thống kê

002
1240
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm15
8Trúng đích5
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
2Phạt góc12
0Việt vị1
8Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
5Cứu thua6
350Chuyền bóng362
267Chuyền chính xác279
76%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu54
100Ghi được67
57Thủng lưới79
1.96Bàn thắng mỗi trận1.24
20Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu