Teplice
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bohemians 1905

Teplice vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Teplice 3-1 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 3, Bohemians 1905 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 1
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
DWDLW Bohemians 1905
  1. 17' Matej Radosta
  2. 20' M. Pulkrab 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' Milan Havel
  5. 55' M. Pulkrab 2-0
  6. 62' I. Hopi M. Riznic
  7. 63' J. Vondra D. Heidenreich
  8. 63' D. Vala J. Kovarik
  9. 64' Idris Hopi
  10. 67' 2-1 L. Almasi · M. Havel
  11. 71' V. Zeman V. Smrz
  12. 78' L. Takacs D. Vecerka
  13. 78' J. Auta L. Krejci
  14. 82' S. Cerny J. Matousek
  15. 82' M. Banda V. Pilar
  16. 83' J. Auta 3-1
  17. 88' D. Marecek M. Pulkrab
  18. 88' M. Naprstek M. Cermak
  19. FT3-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal 6.9
  2. 6M. Bilek 6.3
  3. 4O. Vientiess 7.3
  4. 28D. Vecerka ▼ 78' 6.5
  5. 25M. Riznic ▼ 62' 7.3
  6. 8J. Fortelny 6.9
  7. 23L. Marecek 6.6
  8. 35M. Radosta 6.3
  9. 12M. Cermak ▼ 88' 7.0
  10. 14L. Krejci ▼ 78' 6.3
  11. 10M. Pulkrab ⚽2 ▼ 88' 8.7

Dự bị 11

  1. 31K. Lichtenberg
  2. 22L. Takacs ▲ 78' 6.6
  3. 16P. Kodes
  4. 11M. Kozak
  5. 3J. Svanda
  6. 17J. Auta ▲ 78' 7.7
  7. 37D. Marecek ▲ 88' 6.9
  8. 13D. Taraduda
  9. 27M. Naprstek ▲ 88' 6.3
  10. 5J. Jakubko
  11. 21I. Hopi ▲ 62' 6.6
Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jaroslav Vesely
  1. 23T. Fruhwald 7.7
  2. 24M. Havel 6.0
  3. 8D. Heidenreich ▼ 63' 6.3
  4. 27D. Lischka 6.2
  5. 19J. Kovarik ▼ 63' 6.2
  6. 47A. Cermak 6.5
  7. 6B. Sakala 6.7
  8. 42V. Smrz ▼ 71' 6.2
  9. 10J. Matousek ▼ 82' 6.9
  10. 99L. Almasi 7.7
  11. 11V. Pilar ▼ 82' 7.2

Dự bị 11

  1. 12M. Reichl
  2. 71J. Siman
  3. 22J. Vondra ▲ 63' 6.2
  4. 13V. Zeman ▲ 71' 6.7
  5. 3M. Kadlec
  6. 77M. Suryn
  7. 66O. Mikuda
  8. 70S. Cerny ▲ 82' 6.5
  9. 18D. Vala ▲ 63' 6.3
  10. 32P. Mirvald
  11. 15M. Banda ▲ 82' 6.2

Thống kê

0210
410
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm15
5Trúng đích3
6Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
10Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
348Chuyền bóng314
275Chuyền chính xác251
79%Chính xác chuyền80%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
FK Jablonec
7 10 - 6 +4 13
6
Teplice
7 15 - 13 +2 13
7
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
8
FC Hradec Králové
7 6 - 6 0 11
9
Plzen
7 14 - 12 +2 10
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
7 4 - 13 -9 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
26Ghi được13
14Thủng lưới17
2.36Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu