Teplice vs Bohemians 1905
Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-2 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 3, Bohemians 1905 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Phong độ
- LLWWW Teplice
- DWDLW Bohemians 1905
- 6' 0-1 J. Matoušek · V. Drchal
- 12' ▲ J. Jindřišek ▼ V. Smrž
- 15' Jan Kovařík
- 40' 0-2 J. Matoušek · V. Drchal
- HT0-2
- 46' ▲ A. Labík ▼ L. Havel
- 46' ▲ J. Emmer ▼ F. Horský
- 46' ▲ T. Vachoušek ▼ R. Čerepkai
- 61' ▲ M. Bílek ▼ J. Švanda
- 67' R. Jukl · T. Vachoušek 1-2
- 70' ▲ R. Hrubý ▼ A. Čermák
- 70' ▲ V. Zeman ▼ J. Matoušek
- 73' Antonín Křapka
- 73' ▲ F. Havelka ▼ N. Mićević
- 86' ▲ A. Jánoš ▼ M. Ristovski
- 87' ▲ J. Shejbal ▼ A. Kadlec
- 88' Tomáš Frühwald
- FT1-2
Đội hình
- 33R. Ludha 6.3
- 23L. Mareček 6.6
- 5L. Havel ▼ 46' 6.2
- 18N. Mićević ▼ 73' 6.7
- 15J. Harušťák 6.9
- 27O. Kričfaluši 7.7
- 19R. Jukl ⚽ 7.3
- 3J. Švanda ▼ 61' 6.5
- 17R. Čerepkai ▼ 46' 6.7
- 20D. Trubač 7.0
- 10F. Horský ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 2A. Labík ▲ 46' 6.7
- 21J. Emmer ▲ 46' 6.5
- 14T. Vachoušek ▲ 46' 7.3
- 6M. Bílek ▲ 61' 6.9
- 11F. Havelka ▲ 73' 6.9
- 7M. Beránek
- 1L. Němeček
- 23T. Frühwald 7.3
- 27A. Kadlec ▼ 87' 7.3
- 34A. Křapka 6.7
- 22J. Vondra 6.7
- 19J. Kovařík 6.7
- 42V. Smrž ▼ 12' 6.3
- 28L. Hůlka 7.5
- 20V. Drchal ⇢2 7.9
- 47A. Čermák ▼ 70' 6.9
- 10J. Matoušek ⚽2 ▼ 70' 8.3
- 77M. Ristovski ▼ 86' 6.9
Dự bị 10
- 4J. Jindřišek ▲ 12' 6.5
- 88R. Hrubý ▲ 70' 6.7
- 13V. Zeman ▲ 70' 6.3
- 8A. Jánoš ▲ 86' 6.7
- 2J. Shejbal ▲ 87' 6.5
- 31O. Petrák
- 3M. Kadlec
- 11V. Novák
- 12M. Reichl
- 18D. Vala
Thống kê
00⚑7
⚑330
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
444Chuyền bóng245
334Chuyền chính xác138
75%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu44
67Ghi được67
52Thủng lưới59
1.46Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai35