Bohemians 1905
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Teplice

Bohemians 1905 vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 1-2 Teplice tại Czech Liga, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 3, Teplice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Phong độ
WDWDL Bohemians 1905
LLWWW Teplice
  1. 30' David Puskac
  2. 43' 0-1 D. Trubač
  3. HT0-1
  4. 46' M. Dostál J. Jindřišek
  5. 46' M. Beran R. Hrubý
  6. 51' Lukáš Hůlka
  7. 59' 0-2 R. Jukl · D. Fila
  8. 60' M. Hála E. Prekop
  9. 71' M. Kozák J. Matoušek
  10. 75' T. Necid J. Kovařík
  11. 76' Jakub Urbanec
  12. 82' Lukáš Mareček
  13. 83' Mohamed Yasser D. Fila
  14. 87' M. Bílek J. Hora
  15. 90'+6 Michal Bilek
  16. 90'+5 J. Křišťan D. Trubač
  17. 90'+5 T. Vachoušek A. Gning
  18. 90'+4 D. Puškáč 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Veselý
  1. 12M. Reichl 6.6
  2. 28L. Hůlka 6.5
  3. 34A. Křapka 6.7
  4. 7M. Hybš 6.3
  5. 23D. Köstl 6.6
  6. 24D. Puškáč 6.9
  7. 4J. Jindřišek ▼ 46' 6.7
  8. 88R. Hrubý ▼ 46' 6.6
  9. 19J. Kovařík ▼ 75' 6.6
  10. 33E. Prekop ▼ 60' 6.9
  11. 10J. Matoušek ▼ 71' 6.7

Dự bị 10

  1. 16M. Dostál ▲ 46' 6.6
  2. 6M. Beran ▲ 46' 6.3
  3. 17M. Hála ▲ 60' 7.0
  4. 20M. Kozák ▲ 71' 7.5
  5. 37T. Necid ▲ 75' 7.2
  6. 14A. Kadlec
  7. 9L. Mužík
  8. 1R. Valeš
  9. 21L. Soukup
  10. 18D. Vala
Teplice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 30T. Grigar 7.9
  2. 35M. Radosta 6.3
  3. 22J. Hora ▼ 87' 6.9
  4. 4Š. Chaloupek 6.3
  5. 44S. Dramé 6.6
  6. 26J. Urbanec 6.5
  7. 19R. Jukl 7.3
  8. 20D. Trubač ▼ 90' 7.6
  9. 23L. Mareček 6.7
  10. 25A. Gning ▼ 90' 6.9
  11. 7D. Fila ▼ 83' 7.3

Dự bị 7

  1. 12Mohamed Yasser ▲ 83'
  2. 6M. Bílek ▲ 87'
  3. 21J. Křišťan ▲ 90'
  4. 14T. Vachoušek ▲ 90'
  5. 72F. Mucha
  6. 3N. Krsmanović
  7. 46M. Beránek

Thống kê

022
530
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm11
8Trúng đích5
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
3Cứu thua7
389Chuyền bóng276
284Chuyền chính xác179
73%Chính xác chuyền65%
3.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu42
66Ghi được53
75Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu