Teplice
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bohemians 1905

Teplice vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Teplice 2-2 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 3, Bohemians 1905 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Trọng tài
M. Zelinka
Phong độ
LLWWW Teplice
WDWDL Bohemians 1905
  1. 21' L. Kodad R. Jukl
  2. 33' 0-1 A. Křapka · J. Chramosta
  3. HT0-1
  4. 46' D. Bartek M. Beran
  5. 51' D. Trubač 1-1
  6. 54' 1-2 P. Hronek · J. Bederka
  7. 61' A. Vaníček J. Chramosta
  8. 68' D. Ledecký V. Sejk
  9. 68' L. Mareček T. Kučera
  10. 68' V. Prošek D. Boljević
  11. 71' T. Vondrášek · L. Mareček 2-2
  12. 77' D. Mareček R. Květ
  13. 85' D. Puškáč P. Hronek
  14. 85' M. Nový M. Dostál
  15. 88' David Puskac
  16. 90' M. Vachoušek L. Kodad
  17. FT2-2

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Jarošík
  1. 30T. Grigar
  2. 17T. Vondrášek
  3. 3D. Boljević ▼ 68'
  4. 24M. Tijani
  5. 40Š. Chaloupek
  6. 16A. Hyčka
  7. 27T. Kučera ▼ 68'
  8. 20D. Trubač
  9. 34F. Žák
  10. 19R. Jukl ▼ 21'
  11. 29V. Sejk ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 6L. Kodad ▲ 21'
  2. 15D. Ledecký ▲ 68'
  3. 23L. Mareček ▲ 68'
  4. 35V. Prošek ▲ 68'
  5. 14M. Vachoušek ▲ 90'
  6. 72F. Mucha
  7. 44J. Hora
Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Veselý
  1. 1R. Valeš
  2. 16M. Dostál ▼ 85'
  3. 20J. Vondra
  4. 27J. Bederka
  5. 34A. Křapka
  6. 4J. Jindřišek
  7. 7P. Hronek ▼ 85'
  8. 22J. Fulnek
  9. 19R. Květ ▼ 77'
  10. 6M. Beran ▼ 46'
  11. 77J. Chramosta ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 5D. Bartek ▲ 46'
  2. 98A. Vaníček ▲ 61'
  3. 17D. Mareček ▲ 77'
  4. 24D. Puškáč ▲ 85'
  5. 32M. Nový ▲ 85'
  6. 23D. Köstl
  7. 99H. Bačkovský

Thống kê

008
610
9Dứt điểm8
8Trúng đích7
1Chệch đích1
8Phạt góc6
0Việt vị4
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu49
54Ghi được83
75Thủng lưới77
1.15Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu