Bohemians 1905
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Teplice

Bohemians 1905 vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 0-1 Teplice tại Czech Liga, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 3, Teplice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 17
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
LLWWW Teplice
  1. HT0-0
  2. 64' J. Auta M. Naprstek
  3. 66' J. Kovarik V. Zeman
  4. 66' V. Drchal E. Ramirez
  5. 73' M. Kozak D. Marecek
  6. 77' 0-1 M. Kozak · R. Jukl
  7. 79' A. Kadlec P. Kareem
  8. 79' M. Ristovski B. Sakala
  9. 81' Nelson Okeke
  10. 81' Matouš Trmal
  11. 85' L. Takacs M. Radosta
  12. 90'+7 Adam Kadlec
  13. 90'+7 John Auta
  14. FT0-1

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jaroslav Vesely
  1. 12M. Reichl 7.0
  2. 25P. Kareem ▼ 79'
  3. 28L. Hulka 6.3
  4. 22J. Vondra 7.2
  5. 99V. Sinyavskiy 7.9
  6. 6B. Sakala ▼ 79' 6.6
  7. 41N. Okeke 7.3
  8. 11E. Ramirez ▼ 66' 7.2
  9. 47A. Cermak 6.6
  10. 13V. Zeman ▼ 66' 5.9
  11. 9Yusuf 6.9

Dự bị 11

  1. 3M. Kadlec
  2. 7M. Hybs
  3. 19J. Kovarik ▲ 66' 6.3
  4. 20V. Drchal ▲ 66' 6.3
  5. 27A. Kadlec ▲ 79' 6.6
  6. 35O. Kukucka
  7. 42V. Smrz
  8. 70S. Cerny
  9. 77M. Ristovski ▲ 79' 6.3
  10. 23T. Fruhwald
  11. 71J. Siman
Teplice Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal 8.9
  2. 34N. Audinis 6.9
  3. 17D. Halinsky 7.2
  4. 28D. Vecerka 7.2
  5. 25M. Riznic 7.2
  6. 6M. Bilek 6.9
  7. 35M. Radosta ▼ 85' 6.6
  8. 19R. Jukl 7.3
  9. 37D. Marecek ▼ 73' 6.5
  10. 12M. Naprstek ▼ 64' 6.9
  11. 10M. Pulkrab 6.3

Dự bị 11

  1. 31K. Lichtenberg
  2. 33R. Ludha
  3. 3J. Svanda
  4. 5J. Jakubko
  5. 8J. Fortelny
  6. 11M. Kozak ▲ 73' 7.3
  7. 14L. Krejci
  8. 16Y. Tsykalo
  9. 22L. Takacs ▲ 85' 6.6
  10. 27B. Nyarko
  11. 46J. Auta ▲ 64' 6.7

Thống kê

028
220
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm7
4Trúng đích3
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
417Chuyền bóng244
309Chuyền chính xác167
74%Chính xác chuyền68%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
59Ghi được48
48Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu