Teplice
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bohemians 1905

Teplice vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-1 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 3, Bohemians 1905 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 16
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
WDWDL Bohemians 1905
  1. 13' Martin Dostal
  2. 20' Š. Chaloupek · F. Havelka 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Kovařík M. Beran
  5. 47' Jan Knapík
  6. 56' J. Matoušek D. Puškáč
  7. 56' A. Kadlec M. Dostál
  8. 66' J. Křišťan F. Havelka
  9. 67' A. Gning T. Vachoušek
  10. 69' Adam Kadlec
  11. 75' M. Kozák D. Köstl
  12. 77' Y. Tsykalo Mohamed Yasser
  13. 83' L. Mužík M. Hybš
  14. 87' 1-1 M. Kozák
  15. FT1-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 30T. Grigar
  2. 28J. Knapík
  3. 4Š. Chaloupek
  4. 18N. Mićević
  5. 15P. Hronek
  6. 19R. Jukl
  7. 20D. Trubač
  8. 11F. Havelka ▼ 66'
  9. 35M. Radosta
  10. 12Mohamed Yasser ▼ 77'
  11. 14T. Vachoušek ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 21J. Křišťan ▲ 66'
  2. 25A. Gning ▲ 67'
  3. 16Y. Tsykalo ▲ 77'
  4. 29S. Bednár
  5. 22J. Hora
  6. 6M. Bílek
  7. 48J. Bzura
  8. 72F. Mucha
Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Veselý
  1. 36M. Jedlička
  2. 16M. Dostál ▼ 56'
  3. 23D. Köstl ▼ 75'
  4. 28L. Hůlka
  5. 7M. Hybš ▼ 83'
  6. 42V. Smrž
  7. 88R. Hrubý
  8. 17M. Hála
  9. 33E. Prekop
  10. 6M. Beran ▼ 46'
  11. 24D. Puškáč ▼ 56'

Dự bị 10

  1. 19J. Kovařík ▲ 46'
  2. 10J. Matoušek ▲ 56'
  3. 14A. Kadlec ▲ 56'
  4. 20M. Kozák ▲ 75'
  5. 9L. Mužík ▲ 83'
  6. 21L. Soukup
  7. 34A. Křapka
  8. 4J. Jindřišek
  9. 12M. Reichl
  10. 2J. Shejbal

Thống kê

016
420
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm16
7Trúng đích6
5Chệch đích5
4Bị chặn5
6Phạt góc4
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu50
53Ghi được66
58Thủng lưới75
1.26Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu