Bohemians 1905
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Teplice

Bohemians 1905 vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 2-0 Teplice tại Czech Liga, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 3, Teplice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Trọng tài
P. Hocek
Phong độ
WDWDL Bohemians 1905
LLWWW Teplice
  1. 4' Š. Chaloupek T. Vondrášek
  2. 31' Abdallah Gning
  3. 36' J. Vondra A. Křapka
  4. HT0-0
  5. 46' D. Puškáč J. Kovařík
  6. 46' S. Dramé T. Kučera
  7. 56' D. Puškáč · V. Drchal 1-0
  8. 63' B. Sy F. Žák
  9. 63' L. Kodad A. Čičovský
  10. 74' D. Puškáč · A. Jánoš 2-0
  11. 75' M. Dostál M. Hála
  12. 77' M. Radosta A. Hyčka
  13. 84' J. Jindřišek A. Jánoš
  14. 84' J. Matoušek E. Prekop
  15. FT2-0

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Veselý
  1. 36M. Jedlička
  2. 23D. Köstl
  3. 28L. Hůlka
  4. 31O. Petrák
  5. 7A. Čermák
  6. 8A. Jánoš ▼ 84'
  7. 17M. Hála ▼ 75'
  8. 12J. Kovařík ▼ 46'
  9. 33E. Prekop ▼ 84'
  10. 34A. Křapka ▼ 36'
  11. 20V. Drchal

Dự bị 11

  1. 22J. Vondra ▲ 36'
  2. 24D. Puškáč ▲ 46'
  3. 16M. Dostál ▲ 75'
  4. 4J. Jindřišek ▲ 84'
  5. 10J. Matoušek ▲ 84'
  6. 9L. Mužík
  7. 32M. Nový
  8. 1R. Valeš
  9. 6M. Beran
  10. 14A. Kadlec
  11. 30J. Morávek
Teplice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Jarošík
  1. 30T. Grigar
  2. 17T. Vondrášek ▼ 4'
  3. 28J. Knapík
  4. 7M. Hybš
  5. 16A. Hyčka ▼ 77'
  6. 27T. Kučera ▼ 46'
  7. 23L. Mareček
  8. 26J. Urbanec
  9. 21A. Čičovský ▼ 63'
  10. 11F. Žák ▼ 63'
  11. 25A. Gning

Dự bị 7

  1. 4Š. Chaloupek ▲ 4'
  2. 44S. Dramé ▲ 46'
  3. 10B. Sy ▲ 63'
  4. 6L. Kodad ▲ 63'
  5. 35M. Radosta ▲ 77'
  6. 72F. Mucha
  7. 18N. Mićević

Thống kê

007
510
13Dứt điểm7
7Trúng đích1
4Chệch đích2
2Bị chặn4
7Phạt góc5
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu44
84Ghi được61
71Thủng lưới83
1.79Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu