Teplice vs Bohemians 1905
Tỷ số chung cuộc: Teplice 3-0 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 3, Bohemians 1905 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Phong độ
- LLWWW Teplice
- DWDLW Bohemians 1905
- 4' Nelson Okeke
- 16' ▲ J. Kovarik ▼ N. Okeke
- 17' M. Bilek · D. Trubac 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ R. Sedlacek ▼ R. Jukl
- 57' ▲ O. Kukucka ▼ B. Sakala
- 57' ▲ M. Ristovski ▼ J. Matousek
- 65' ▲ J. Svanda ▼ M. Radosta
- 65' ▲ J. Auta ▼ M. Naprstek
- 67' Vlasiy Sinyavskiy
- 67' J. Auta 2-0
- 71' M. Bilek · M. Pulkrab 3-0
- 75' ▲ S. Cerny ▼
- 76' ▲ P. Kareem ▼ R. Hruby
- 81' ▲ M. Kozak ▼ D. Trubac
- 81' ▲ P. Svatek ▼ M. Pulkrab
- FT3-0
Đội hình
- 29M. Trmal 9.3
- 35M. Radosta ▼ 65' 7.0
- 26D. Danihel 7.2
- 17D. Halinsky 7.5
- 28D. Vecerka 6.9
- 25M. Riznic 7.5
- 6M. Bilek ⚽2 9.9
- 19R. Jukl ▼ 55' 6.6
- 12M. Naprstek ▼ 65' 6.5
- 10M. Pulkrab ⇢ ▼ 81' 6.6
- 20D. Trubac ⇢ ▼ 81' 7.2
Dự bị 11
- 31K. Lichtenberg
- 33R. Ludha
- 3J. Svanda ▲ 65' 6.7
- 7M. Beranek
- 11M. Kozak ▲ 81' 6.6
- 13R. Sedlacek ▲ 55' 7.0
- 16Y. Tsykalo
- 21J. Emmer
- 24P. Svatek ▲ 81' 6.3
- 34N. Audinis
- 46J. Auta ⚽ ▲ 65' 7.9
- 12M. Reichl 6.2
- 27A. Kadlec 6.3
- 28L. Hulka 5.9
- 22J. Vondra 6.6
- 99V. Sinyavskiy 6.0
- 6B. Sakala ▼ 57' 6.3
- 41N. Okeke ▼ 16' 6.2
- 20V. Drchal 6.3
- 8R. Hruby ▼ 76' 6.9
- 10J. Matousek ▼ 57' 6.3
- 9Yusuf 6.3
Dự bị 11
- 3M. Kadlec
- 7M. Hybs
- 18D. Vala
- 19J. Kovarik ▲ 16' 6.2
- 24D. Plestil
- 25P. Kareem ▲ 76'
- 35O. Kukucka ▲ 57' 6.3
- 70S. Cerny ▲ 75' 6.5
- 77M. Ristovski ▲ 57' 7.5
- 23T. Fruhwald
- 71J. Siman
Thống kê
00⚑3
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm11
3Trúng đích4
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua0
267Chuyền bóng362
175Chuyền chính xác269
66%Chính xác chuyền74%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu42
48Ghi được59
49Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai35